Cambridge United F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Millwall F.C.

Cambridge United F.C. vs Millwall F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 1-0 Millwall F.C. tại League Cup, 2 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 1, hòa 0, Millwall F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
Abbey Stadium, Cambridge, Cambridgeshire
Trọng tài
C. Breakspear
Phong độ
DLLWD Cambridge United F.C.
WLLWL Millwall F.C.
  1. 4' I. Olaofe T. Bradshaw
  2. 31' George Honeyman
  3. HT0-0
  4. 46' J. Okedina G. Williams
  5. 59' L. O'Neil · J. Lankester 1-0
  6. 61' George Honeyman
  7. 61' George Honeyman
  8. 64' S. Smith J. Ironside
  9. 64' S. Malone M. Wallace
  10. 64' T. Burey R. Leonard
  11. 68' J. Brophy S. Tracey
  12. 75' P. Digby L. ONeil
  13. 75' B. Worman L. Simper
  14. 77' Saikou Janneh
  15. 90'+7 J. Cooper I. Olaofe
  16. FT1-0

Đội hình

Cambridge United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bonner
  1. 25W. Mannion 7.2
  2. 2G. Williams ▼ 46' 6.9
  3. 16Z. Rossi 7.2
  4. 5G. Taylor 7.5
  5. 3B. Haunstrup 7.3
  6. 8L. O'Neil 7.3
  7. 22L. Simper ▼ 75' 6.9
  8. 18S. Tracey ▼ 68' 6.6
  9. 14J. Lankester 6.3
  10. 17S. Janneh 6.5
  11. 9J. Ironside ▼ 64' 6.5

Dự bị 7

  1. 15J. Okedina ▲ 46' 6.9
  2. 10S. Smith ▲ 64' 6.2
  3. 7J. Brophy ▲ 68' 6.6
  4. 4P. Digby ▲ 75' 6.6
  5. 27B. Worman ▲ 75' 6.7
  6. 6L. Jones
  7. 13J. Holden
Millwall F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Rowett
  1. 1G. Long 6.2
  2. 2D. McNamara 7.3
  3. 18R. Leonard ▼ 64' 6.7
  4. 4S. Hutchinson 7.0
  5. 15C. Cresswell 7.0
  6. 3M. Wallace ▼ 64' 6.3
  7. 39G. Honeyman 6.2
  8. 6G. Evans 6.2
  9. 23G. Saville 7.2
  10. 9T. Bradshaw ▼ 4'
  11. 20M. Bennett 6.3

Dự bị 9

  1. 25I. Olaofe ▲ 4' 6.3
  2. 11S. Malone ▲ 64' 6.9
  3. 14T. Burey ▲ 64' 6.7
  4. 5J. Cooper ▲ 90'
  5. 33B. Bialkowski
  6. 7B. Afobe
  7. 40B. Topalloj
  8. 8B. Mitchell
  9. 16J. Shackleton

Thống kê

011
821
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm15
2Trúng đích1
4Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn5
1Phạt góc8
1Việt vị3
9Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
344Chuyền bóng337
242Chuyền chính xác219
70%Chính xác chuyền65%

So sánh

59Trận đấu54
55Ghi được66
88Thủng lưới60
0.93Bàn thắng mỗi trận1.22
14Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu