Brighton & Hove Albion W vs Liverpool F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Brighton & Hove Albion W 0-0 Liverpool F.C. W tại FA WSL, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Brighton & Hove Albion W thắng 0, hòa 2, Liverpool F.C. W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 18
- Phong độ
- WDDLL Brighton & Hove Albion W
- WLLLW Liverpool F.C. W
- HT0-0
- 58' Rosa Kafaji
- 62' ▲ N. Noordam ▼ R. Rayner
- 62' ▲ M. Mpome ▼ M. Haley
- 65' ▲ A. Csillag ▼ C. Kapocs
- 65' ▲ M. Thomas ▼ M. Enderby
- 71' Maelys Mpomé
- 73' ▲ F. Tsunoda ▼ R. Kafaji
- 88' ▲ O. Tvedten ▼ F. Kirby
- 88' ▲ M. Auee ▼ R. McLauchlan
- 90'+2 Aurélie Csillag
- FT0-0
Đội hình
- 1C. Nnadozie
- 27R. McLauchlan▼ 88'
- 18C. Hayes
- 2M. Vanegas
- 19M. Olislagers
- 8M. Symonds
- 6R. Kafaji▼ 73'
- 10J. Cankovic
- 21M. Haley▼ 62'
- 17R. Rayner▼ 62'
- 14F. Kirby▼ 88'
Dự bị 8
- 25H. Poulter
- 32S. Baggaley
- 15N. Noordam▲ 62'
- 20O. Tvedten▲ 88'
- 29F. Tsunoda▲ 73'
- 23M. Auee▲ 88'
- 5M. Mpome▲ 62'
- 22C. Camacho
- 28J. Falk
- 4G. Fisk
- 17J. Clark
- 23G. Bonner
- 29A. Bernabe
- 6D. O'Sullivan
- 19K. MacLean
- 7C. Kapocs▼ 65'
- 13M. Enderby▼ 65'
- 11B. Olsson
- 18C. Holland
Dự bị 8
- 22F. M. Kirby
- 3G. Evans
- 16S. W. Lily
- 21A. Josendal
- 27A. Csillag▲ 65'
- 31M. Thomas▲ 65'
- 25A. Bergstrom
- 87M. Trueman
Thống kê
02⚑3
⚑510
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm11
3Trúng đích4
3Chệch đích4
3Bị chặn3
3Phạt góc5
5Việt vị3
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
457Chuyền bóng394
78%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 19 | +43 | 55 | |
| 2 | 22 | 53 - 14 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 44 - 20 | +24 | 49 | |
| 4 | 22 | 38 - 22 | +16 | 40 | |
| 5 | 22 | 35 - 38 | -3 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 37 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 28 - 48 | -20 | 20 | |
| 10 | 22 | 20 - 45 | -25 | 19 | |
| 11 | 22 | 21 - 34 | -13 | 17 | |
| 12 | 22 | 11 - 52 | -41 | 9 |
Champions League Champions League Qualification Có thể xuống hạng
So sánh
26Trận đấu26
33Ghi được33
31Thủng lưới45
1.27Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai16