West Ham United W vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
Tỷ số chung cuộc: West Ham United W 1-5 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W tại FA WSL, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: West Ham United W thắng 1, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA WSL · Vòng 2
- Phong độ
- DWWLL West Ham United W
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal W
- 5' D. van Domselaarphản lưới 1-0
- 21' 1-1 F. Leonhardsen-Maanum · B. Mead
- HT1-1
- 46' ▲ S. Blackstenius ▼ F. Leonhardsen-Maanum
- 50' K. Gorry
- 52' 1-2 S. Blackstenius · A. Russo
- 62' 1-3 C. Foord · M. Caldentey
- 63' ▲ O. Smith ▼ B. Mead
- 65' ▲ I. Belloumou ▼ V. Hanshaw
- 66' ▲ S. Piubel ▼ S. Martinez
- 75' ▲ M. Pavi ▼ E. Nystrom
- 79' ▲ V. Pelova ▼ M. Caldentey
- 79' ▲ T. Hinds ▼ K. McCabe
- 85' ▲ L. Wandeler ▼ O. Siren
- 88' ▲ C. Wubben-Moy ▼ S. Catley
- 90' 1-4 A. Russo · O. Smith
- 90' 1-5 A. Russo11m
- FT1-5
Đội hình
- 25M. Walsh
- 13E. Nystrom▼ 75'
- 29V. Hanshaw▼ 65'
- 22K. Gorry
- 5A. Tysiak
- 14S. Zadorsky
- 18A. Denton
- 4O. Siren▼ 85'
- 9R. Ueki
- 19S. Martinez▼ 66'
- 20V. Asseyi
Dự bị 9
- 30K. O'Hanlon
- 2Y. Endo
- 7I. Belloumou▲ 65'
- 11M. Pavi▲ 75'
- 15A. Csiki
- 21S. Brasero-Carreira
- 23F. Morgan
- 27L. Wandeler▲ 85'
- 77S. Piubel▲ 66'
- 14D. van Domselaar
- 2E. Fox
- 11K. McCabe▼ 79'
- 8M. Caldentey▼ 79'
- 26K. Reid
- 7S. Catley▼ 88'
- 9B. Mead▼ 63'
- 10K. Little
- 23A. Russo
- 12F. Leonhardsen-Maanum▼ 46'
- 19C. Foord
Dự bị 9
- 1M. Zinsberger
- 30A. Borbe
- 3C. Wubben-Moy▲ 88'
- 5L. Codina
- 15O. Smith▲ 63'
- 21V. Pelova▲ 79'
- 24T. Hinds▲ 79'
- 25S. Blackstenius▲ 46'
- 32K. Cooney-Cross
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 19 | +43 | 55 | |
| 2 | 22 | 53 - 14 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 44 - 20 | +24 | 49 | |
| 4 | 22 | 38 - 22 | +16 | 40 | |
| 5 | 22 | 35 - 38 | -3 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 37 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 28 - 48 | -20 | 20 | |
| 10 | 22 | 20 - 45 | -25 | 19 | |
| 11 | 22 | 21 - 34 | -13 | 17 | |
| 12 | 22 | 11 - 52 | -41 | 9 |
Champions League Champions League Qualification Có thể xuống hạng
So sánh
27Trận đấu36
33Ghi được79
54Thủng lưới28
1.22Bàn thắng mỗi trận2.19
4Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai41