Mansfield Town F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Mansfield Town F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại FA Cup, 7 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 16
Phong độ
LWLLD Mansfield Town F.C.
WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
  1. 38' P. Hincapie L. Trossard
  2. 41' 0-1 N. Madueke · G. Martinelli
  3. HT0-1
  4. 46' W. Evans T. Roberts
  5. 50' W. Evans 1-1
  6. 60' Louis Reed
  7. 62' A. Lewis G. Abbott
  8. 62' J. Timber M. Salmon
  9. 62' E. Eze K. Havertz
  10. 66' 1-2 E. Eze · C. Norgaard
  11. 70' Riccardo Calafiori
  12. 74' Eberechi Eze
  13. 76' J. Dixon R. Calafiori
  14. 77' Lucas Akins
  15. 77' B. Saka M. Dowman
  16. 80' Stephen McLaughlin
  17. 81' V. Adeboyejo R. Oates
  18. 81' O. Irow S. McLaughlin
  19. 87' E. Hewitt K. Knoyle
  20. 90'+2 Aaron Lewis
  21. FT1-2

Đội hình

Mansfield Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Nigel Clough
  1. 1L. Roberts 7.3
  2. 2K. Knoyle ▼ 87' 7.5
  3. 23A. Oshilaja 6.5
  4. 20F. Blake-Tracy 6.6
  5. 7L. Akins 6.9
  6. 13J. Russell 7.3
  7. 25L. Reed 6.6
  8. 40G. Abbott ▼ 62' 6.6
  9. 3S. McLaughlin ▼ 81' 7.0
  10. 18R. Oates ▼ 81' 6.9
  11. 29T. Roberts ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 21H. Lewis
  2. 24R. Hendry
  3. 8A. Lewis ▲ 62' 6.5
  4. 22N. Moriah-Welsh
  5. 9J. Bowery
  6. 4E. Hewitt ▲ 87' 6.6
  7. 19V. Adeboyejo ▲ 81' 6.5
  8. 11W. Evans ▲ 46' 7.5
  9. 44O. Irow ▲ 81' 6.3
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Mikel Arteta
  1. 13K. Arrizabalaga 7.6
  2. 89M. Salmon ▼ 62' 6.5
  3. 3C. Mosquera 7.0
  4. 33R. Calafiori ▼ 76' 6.3
  5. 20N. Madueke 8.3
  6. 56M. Dowman ▼ 77' 7.5
  7. 16C. Norgaard 7.2
  8. 19L. Trossard ▼ 38' 6.6
  9. 11G. Martinelli 6.7
  10. 29K. Havertz ▼ 62' 7.2
  11. 9Gabriel Jesus 6.2

Dự bị 9

  1. 35T. Setford
  2. 14V. Gyökeres
  3. 12J. Timber ▲ 62' 6.9
  4. 7B. Saka ▲ 77' 6.9
  5. 5P. Hincapie ▲ 38' 6.3
  6. 71A. Harriman-Annous
  7. 10E. Eze ▲ 62' 7.7
  8. 52J. Dixon ▲ 76' 6.9
  9. 72I. Ibrahim

Thống kê

044
820
33%Kiểm soát bóng67%
18Dứt điểm19
5Trúng đích8
9Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm17
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn5
4Phạt góc8
1Việt vị1
16Phạm lỗi6
4Thẻ vàng2
5Cứu thua4
260Chuyền bóng546
192Chuyền chính xác461
74%Chính xác chuyền84%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.73

So sánh

58Trận đấu69
81Ghi được131
68Thủng lưới50
1.4Bàn thắng mỗi trận1.9
18Giữ sạch lưới34
27Trên 2.5 bàn34
48Hiệp hai73

Đối đầu

Trang trận đấu