Grimsby Town F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Wolverhampton Wanderers F.C.

Grimsby Town F.C. vs Wolverhampton Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 0-1 Wolverhampton Wanderers F.C. tại FA Cup, 15 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 32
Phong độ
DDDDW Grimsby Town F.C.
WWLDW Wolverhampton Wanderers F.C.
  1. 29' Yerson Mosquera
  2. 34' Cameron McJannett
  3. 36' André
  4. HT0-0
  5. 46' Jaze Kabia
  6. 57' K. Green J. Walker
  7. 57' A. Cook J. Kabia
  8. 60' 0-1 S. Bueno · Joao Gomes
  9. 74' T. Sellars-Fleming C. Vernam
  10. 75' R. Staunton J. Sweeney
  11. 83' J. Amaluzor D. Burns
  12. 89' J. Bellegarde Andre
  13. FT0-1

Đội hình

Grimsby Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: David Artell
  1. 31J. Smith 6.0
  2. 5H. Rodgers 6.7
  3. 21T. Warren 6.2
  4. 17C. McJannet 6.3
  5. 3J. Sweeney ▼ 75' 6.2
  6. 15G. D. Turi 6.6
  7. 18D. Burns ▼ 83' 6.7
  8. 7J. Walker ▼ 57' 6.7
  9. 8E. Khouri 6.9
  10. 30C. Vernam ▼ 74' 6.7
  11. 9J. Kabia ▼ 57' 6.3

Dự bị 9

  1. 41S. Auton
  2. 2M. Kacurri
  3. 16R. Staunton ▲ 75' 6.7
  4. 4K. Green ▲ 57' 6.6
  5. 29C. Oduor
  6. 39A. Cook ▲ 57' 6.6
  7. 14J. Amaluzor ▲ 83' 6.5
  8. 40T. Sellars-Fleming ▲ 74' 6.7
  9. 10J. Soonsup-Bell
Wolverhampton Wanderers F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Rob Edwards
  1. 31S. Johnstone 7.2
  2. 15Y. Mosquera 6.9
  3. 4S. Bueno 8.2
  4. 37L. Krejci 7.5
  5. 38J. Tchatchoua 7.2
  6. 8Joao Gomes 6.9
  7. 7Andre ▼ 89' 6.7
  8. 36M. Mane 6.7
  9. 6D. M. Wolfe 6.9
  10. 14T. Arokodare 6.6
  11. 9A. Armstrong 6.5

Dự bị 9

  1. 25D. Bentley
  2. 3H. Bueno
  3. 17Pedro Lima
  4. 2M. Doherty
  5. 21R. Gomes
  6. 47A. Gomes
  7. 27J. Bellegarde ▲ 89'
  8. 62L. Rawlings
  9. 74T. Edozie

Thống kê

028
220
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm14
1Trúng đích1
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn6
8Phạt góc2
5Việt vị1
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Cứu thua1
306Chuyền bóng251
192Chuyền chính xác146
63%Chính xác chuyền58%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.05

So sánh

65Trận đấu47
108Ghi được45
81Thủng lưới82
1.66Bàn thắng mỗi trận0.96
20Giữ sạch lưới6
36Trên 2.5 bàn22
52Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu