Manchester City F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Salford City F.C.

Manchester City F.C. vs Salford City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 2-0 Salford City F.C. tại FA Cup, 14 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 32
Sân vận động
Etihad Stadium, Manchester
Phong độ
WWWWW Manchester City F.C.
LLWWD Salford City F.C.
  1. 3' Kelly N'Mai
  2. 6' A. Dorringtonphản lưới 1-0
  3. 22' R. McAidoo M. Alleyne
  4. HT1-0
  5. 64' N. O'Reilly R. Ait-Nouri
  6. 65' M. Guehi J. Stones
  7. 65' A. Semenyo P. Foden
  8. 70' O. Ashley J. Grant
  9. 70' D. Udoh K. N'Mai
  10. 75' Rodri Nico
  11. 79' O. Turton Z. Awe
  12. 79' M. Butcher B. Woodburn
  13. 80' Rosaire Longelo
  14. 81' M. Guehi 2-0
  15. 86' P. Ehibhatiomhan R. Graydon
  16. FT2-0

Đội hình

Manchester City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pep Guardiola
  1. 1J. Trafford 7.7
  2. 68M. Alleyne ▼ 22' 6.9
  3. 45A. Khusanov 7.3
  4. 5J. Stones ▼ 65' 7.7
  5. 21R. Ait-Nouri ▼ 64' 6.9
  6. 82R. Lewis 7.2
  7. 14Nico ▼ 75' 7.3
  8. 47P. Foden ▼ 65' 6.7
  9. 10R. Cherki 7.2
  10. 4T. Reijnders 6.3
  11. 7O. Marmoush 7.3

Dự bị 9

  1. 25G. Donnarumma
  2. 3R. Dias
  3. 15M. Guehi ▲ 65' 7.9
  4. 16Rodri ▲ 75' 6.9
  5. 27M. Nunes
  6. 33N. O'Reilly ▲ 64' 6.3
  7. 42A. Semenyo ▲ 65' 6.7
  8. 56R. McAidoo ▲ 22' 7.0
  9. 75T. Samba
Salford City F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Karl Robinson
  1. 1M. Young 8.0
  2. 24A. Dorrington 6.3
  3. 15B. Cooper 6.5
  4. 28Z. Awe ▼ 79' 6.6
  5. 45R. Longelo-Mbule 6.7
  6. 7B. Woodburn ▼ 79' 7.0
  7. 8J. Grant ▼ 70' 6.7
  8. 17J. Austerfield 6.2
  9. 29L. Garbutt 7.7
  10. 26R. Graydon ▼ 86' 6.3
  11. 10K. N'Mai ▼ 70' 6.3

Dự bị 9

  1. 33M. Howard
  2. 4O. Ashley ▲ 70' 6.5
  3. 6O. Turton ▲ 79' 6.3
  4. 9C. Stockton
  5. 16F. Borini
  6. 18M. Butcher ▲ 79' 6.5
  7. 23D. Udoh ▲ 70' 6.3
  8. 25P. Ehibhatiomhan ▲ 86'
  9. 27N. Siri

Thống kê

007
620
80%Kiểm soát bóng20%
19Dứt điểm6
4Trúng đích2
6Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn3
7Phạt góc6
5Việt vị3
8Phạm lỗi6
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
687Chuyền bóng157
625Chuyền chính xác86
91%Chính xác chuyền55%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31

So sánh

61Trận đấu64
132Ghi được95
54Thủng lưới79
2.16Bàn thắng mỗi trận1.48
27Giữ sạch lưới20
37Trên 2.5 bàn32
65Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu