Manchester City F.C.
8 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Salford City F.C.

Manchester City F.C. vs Salford City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Manchester City F.C. 8-0 Salford City F.C. tại FA Cup, 11 tháng 1, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 3rd Round
Sân vận động
Etihad Stadium, Manchester
Phong độ
WWWWW Manchester City F.C.
LLWWD Salford City F.C.
  1. 8' J. Doku · J. Grealish 1-0
  2. 20' D. Mubama · Matheus Nunes 2-0
  3. 21' Liam Shephard
  4. 43' N. O'Reilly · J. Doku 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' M. Akanji N. Aké
  7. 49' J. Grealish11m 4-0
  8. 55' P. Foden Savinho
  9. 58' R. Watson O. Ashley
  10. 58' J. Taylor H. Mnoga
  11. 60' Curtis Tilt
  12. 62' J. McAtee · J. Doku 5-0
  13. 69' J. Doku11m 6-0
  14. 70' C. McAleny M. Lund
  15. 70' C. Stockton K. Kouassi
  16. 72' J. McAtee · P. Foden 7-0
  17. 74' M. Kovačić J. Doku
  18. 81' J. McAtee · J. Grealish 8-0
  19. 87' W. Wright H. Adelakun
  20. FT8-0

Đội hình

Manchester City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Pep Guardiola
  1. 31Ederson 7.3
  2. 66J. Simpson-Pusey 7.0
  3. 6N. Aké ▼ 46' 6.9
  4. 75N. O'Reilly 8.5
  5. 27Matheus Nunes 7.5
  6. 87J. McAtee ⚽3 9.3
  7. 19İ. Gündoğan 6.6
  8. 10J. Grealish ⇢2 9.3
  9. 26Savinho ▼ 55' 6.9
  10. 11J. Doku ⚽2 ⇢2 ▼ 74' 9.3
  11. 67D. Mubama 7.3

Dự bị 9

  1. 25M. Akanji ▲ 46' 6.9
  2. 47P. Foden ▲ 55' 7.2
  3. 8M. Kovačić ▲ 74' 6.7
  4. 20Bernardo Silva
  5. 82R. Lewis
  6. 9E. Haaland
  7. 18S. Ortega
  8. 17K. De Bruyne
  9. 24J. Gvardiol
Salford City F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: K. Robinson
  1. 13M. Young 5.6
  2. 32L. Shephard 5.3
  3. 16C. Tilt 5.9
  4. 29L. Garbutt 5.9
  5. 4O. Ashley ▼ 58' 6.0
  6. 19H. Mnoga ▼ 58' 6.2
  7. 8M. Lund ▼ 70' 6.3
  8. 6T. Fornah 6.0
  9. 3K. Berkoe 6.2
  10. 27K. Kouassi ▼ 70' 7.0
  11. 31H. Adelakun ▼ 87' 6.9

Dự bị 9

  1. 7R. Watson ▲ 58' 6.3
  2. 11J. Taylor ▲ 58' 6.2
  3. 18C. McAleny ▲ 70' 6.6
  4. 9C. Stockton ▲ 70' 6.3
  5. 44W. Wright ▲ 87'
  6. 1J. Jones
  7. 17J. Chester
  8. 42M. Heys
  9. 23K. Malcolm

Thống kê

006
220
69%Kiểm soát bóng31%
20Dứt điểm10
10Trúng đích2
5Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
6Phạt góc2
4Việt vị2
7Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
2Cứu thua1
517Chuyền bóng234
456Chuyền chính xác176
88%Chính xác chuyền75%

So sánh

61Trận đấu61
125Ghi được87
83Thủng lưới85
2.05Bàn thắng mỗi trận1.43
18Giữ sạch lưới14
41Trên 2.5 bàn32
65Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu