Liverpool F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Barnsley F.C.

Liverpool F.C. vs Barnsley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 4-1 Barnsley F.C. tại FA Cup, 12 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 64
Sân vận động
Anfield, Liverpool
Phong độ
DDWWD Liverpool F.C.
WWWLL Barnsley F.C.
  1. 9' D. Szoboszlai · A. Mac Allister 1-0
  2. 32' Joe Gomez
  3. 36' J. Frimpong · A. Mac Allister 2-0
  4. 40' 2-1 A. Phillips
  5. HT2-1
  6. 60' H. Ekitike F. Chiesa
  7. 60' I. Konate J. Gomez
  8. 60' F. Wirtz J. Frimpong
  9. 73' R. Gravenberch R. Ngumoha
  10. 73' P. Kelly A. Phillips
  11. 73' E. O'Connell N. Ogbeta
  12. 81' D. McGoldrick D. Keillor-Dunn
  13. 84' F. Wirtz · H. Ekitike 3-1
  14. 88' T. Nyoni A. Mac Allister
  15. 88' G. Gent V. Yoganathan
  16. 90' H. Ekitike · F. Wirtz 4-1
  17. FT4-1

Đội hình

Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Arne Slot
  1. 25G. Mamardashvili 6.3
  2. 30J. Frimpong ▼ 60' 7.3
  3. 2J. Gomez ▼ 60' 6.7
  4. 4V. van Dijk 7.2
  5. 26A. Robertson 6.6
  6. 10A. Mac Allister ⇢2 ▼ 88' 8.3
  7. 8D. Szoboszlai 9.9
  8. 14F. Chiesa ▼ 60' 6.5
  9. 17C. Jones 7.3
  10. 73R. Ngumoha ▼ 73' 6.6
  11. 18C. Gakpo 6.9

Dự bị 9

  1. 1Alisson
  2. 22H. Ekitike ▲ 60' 7.3
  3. 3W. Endo
  4. 38R. Gravenberch ▲ 73' 6.3
  5. 6M. Kerkez
  6. 5I. Konate ▲ 60' 7.2
  7. 42T. Nyoni ▲ 88'
  8. 47C. Ramsay
  9. 7F. Wirtz ▲ 60' 9.2
Barnsley F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Conor Hourihane
  1. 1M. Cooper 5.7
  2. 7C. O'Keeffe 6.0
  3. 27T. Watson 6.3
  4. 6M. de Gevigney 5.9
  5. 5J. Shepherd 6.6
  6. 14N. Ogbeta ▼ 73' 6.5
  7. 8A. Phillips ▼ 73' 7.7
  8. 30J. Bland 6.5
  9. 45V. Yoganathan ▼ 88' 6.3
  10. 19R. Cleary 6.6
  11. 40D. Keillor-Dunn ▼ 81' 6.9

Dự bị 9

  1. 29C. Barratt
  2. 39L. Farrell
  3. 51K. Flavell
  4. 17G. Gent ▲ 88'
  5. 22P. Kelly ▲ 73' 6.2
  6. 10D. McGoldrick ▲ 81' 6.5
  7. 15E. O'Connell ▲ 73' 6.0
  8. 4M. Roberts
  9. 11F. Jalo

Thống kê

0111
500
75%Kiểm soát bóng25%
21Dứt điểm9
7Trúng đích4
3Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
11Bị chặn2
11Phạt góc5
0Việt vị2
6Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
2Cứu thua3
731Chuyền bóng232
667Chuyền chính xác173
91%Chính xác chuyền75%
2.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18

So sánh

64Trận đấu58
119Ghi được88
92Thủng lưới101
1.86Bàn thắng mỗi trận1.52
17Giữ sạch lưới6
42Trên 2.5 bàn39
73Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu