Cheltenham Town F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Leicester City F.C.

Cheltenham Town F.C. vs Leicester City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 0-2 Leicester City F.C. tại FA Cup, 10 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 64
Phong độ
LDWDW Cheltenham Town F.C.
LDWLW Leicester City F.C.
  1. 23' 0-1 P. Daka · S. Mavididi
  2. 45' 0-2 S. Mavididi · O. Skipp
  3. HT0-2
  4. 55' C. Okoli J. Vestergaard
  5. 70' T. Taylor L. Kinsella
  6. 70' J. Monga S. Thomas
  7. 70' J. Ayew P. Daka
  8. 77' D. Power J. Martin
  9. 77' G. Harmon J. Thomas
  10. 87' Jonathan Tomkinson
  11. 87' Luke Thomas
  12. 89' W. Marcal S. Mavididi
  13. FT0-2

Đội hình

Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Steve Cotterill
  1. 1J. Day 6.3
  2. 27J. Tomkinson 6.5
  3. 6R. Cundy 6.3
  4. 5J. Wilson 6.6
  5. 21G. Nurse 6.3
  6. 26B. Stevenson 6.5
  7. 16J. Martin ▼ 77' 6.0
  8. 8L. Young 7.3
  9. 4L. Kinsella ▼ 70' 6.3
  10. 11J. Thomas ▼ 77' 6.9
  11. 20J. Bickerstaff 6.3

Dự bị 9

  1. 41M. Diallo
  2. 12D. Power ▲ 77' 6.6
  3. 3G. Harmon ▲ 77' 6.3
  4. 30F. Willcox
  5. 25H. Sohna
  6. 28T. Backwell
  7. 15T. Taylor ▲ 70' 6.3
  8. 10G. Miller
  9. 39S. Obieri
Leicester City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gary Rowett
  1. 31A. Begovic 8.2
  2. 56O. Aluko 6.3
  3. 4B. Nelson 7.3
  4. 23J. Vestergaard ▼ 55' 6.9
  5. 33L. Thomas 6.9
  6. 17H. Choudhury 7.5
  7. 22O. Skipp 7.2
  8. 39S. Thomas ▼ 70' 6.7
  9. 25L. Page 6.6
  10. 10S. Mavididi ▼ 89' 8.2
  11. 20P. Daka ▼ 70' 7.2

Dự bị 9

  1. 13F. Vieites
  2. 21R. Pereira
  3. 5C. Okoli ▲ 55' 6.9
  4. 6J. James
  5. 14B. De Cordova-Reid
  6. 27W. Marcal ▲ 89'
  7. 28J. Monga ▲ 70' 6.5
  8. 65J. Evans
  9. 9J. Ayew ▲ 70' 6.9

Thống kê

011
1010
29%Kiểm soát bóng71%
9Dứt điểm16
3Trúng đích5
6Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn3
1Phạt góc10
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
246Chuyền bóng604
175Chuyền chính xác516
71%Chính xác chuyền85%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44

So sánh

60Trận đấu50
74Ghi được65
99Thủng lưới72
1.23Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn27
52Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu