Wrexham A.F.C.
3 : 3
FT · Hiệp một 2:0 · 11m 4:3
·
Nottingham Forest F.C.

Wrexham A.F.C. vs Nottingham Forest F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wrexham A.F.C. 3-3 Nottingham Forest F.C. tại FA Cup, 9 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 64
Phong độ
LWDDL Wrexham A.F.C.
LLDDW Nottingham Forest F.C.
  1. 37' L. Cacace · G. Dobson 1-0
  2. 40' O. Rathbone · N. Broadhead 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' N. Williams O. Zinchenko
  5. 46' M. Gibbs-White D. Bakwa
  6. 46' N. Dominguez J. McAtee
  7. 60' G. Thomason L. Cacace
  8. 64' 2-1 Igor Jesus · N. Savona
  9. 69' J. Windass N. Broadhead
  10. 69' L. O'Brien O. Rathbone
  11. 69' C. Hudson-Odoi D. Ndoye
  12. 74' D. Hyam · G. Dobson 3-1
  13. 76' 3-2 C. Hudson-Odoi
  14. 87' Douglas Luiz
  15. 87' Omari Hutchinson
  16. 88' J. McClean B. Sheaf
  17. 88' T. Awoniyi Douglas Luiz
  18. 89' 3-3 C. Hudson-Odoi · N. Savona
  19. 91' R. Barnett R. Longman
  20. 97' Murillo N. Savona
  21. 100' J. Rodriguez S. Smith
  22. 112' Morato
  23. 112' Nicolás Domínguez
  24. 120' Josh Windass
  25. FT3-3

Đội hình

Wrexham A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Phil Parkinson
  1. 1A. Okonkwo 9.3
  2. 5D. Hyam 7.3
  3. 24D. Scarr 7.0
  4. 2C. Doyle 7.9
  5. 47R. Longman ▼ 91' 6.7
  6. 18B. Sheaf ▼ 88' 7.0
  7. 15G. Dobson ⇢2 7.5
  8. 13L. Cacace ▼ 60' 7.9
  9. 20O. Rathbone ▼ 69' 8.2
  10. 33N. Broadhead ▼ 69' 7.5
  11. 28S. Smith ▼ 100' 7.2

Dự bị 9

  1. 25C. Burton
  2. 6C. Coady
  3. 7J. McClean ▲ 88' 6.0
  4. 10J. Windass ▲ 69' 7.5
  5. 14G. Thomason ▲ 60' 7.2
  6. 16J. Rodriguez ▲ 100' 7.0
  7. 27L. O'Brien ▲ 69' 6.9
  8. 29R. Barnett ▲ 91' 7.3
  9. 45H. Ashfield
Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vitor Pereira
  1. 26M. Sels 7.7
  2. 37N. Savona ⇢2 ▼ 97' 7.3
  3. 23Cunha 6.7
  4. 4Morato 5.7
  5. 35O. Zinchenko ▼ 46' 6.3
  6. 12Douglas Luiz ▼ 88' 7.3
  7. 24J. McAtee ▼ 46' 6.5
  8. 14D. Ndoye ▼ 69' 6.2
  9. 21O. Hutchinson 5.7
  10. 29D. Bakwa ▼ 46' 6.3
  11. 19Igor Jesus 5.9

Dự bị 9

  1. 18A. Gunn
  2. 3N. Williams ▲ 46' 7.3
  3. 5Murillo ▲ 97' 7.0
  4. 7C. Hudson-Odoi ⚽2 ▲ 69' 9.2
  5. 9T. Awoniyi ▲ 88' 5.9
  6. 10M. Gibbs-White ▲ 46' 8.0
  7. 16N. Dominguez ▲ 46' 7.3
  8. 31N. Milenkovic
  9. 44Z. Abbott

Thống kê

018
740
38%Kiểm soát bóng62%
17Dứt điểm31
7Trúng đích10
8Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm20
5Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn13
8Phạt góc7
3Việt vị0
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
7Cứu thua4
449Chuyền bóng742
347Chuyền chính xác648
77%Chính xác chuyền87%
2.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.71

So sánh

59Trận đấu60
91Ghi được78
86Thủng lưới77
1.54Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn32
49Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu