Kidderminster Harriers F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
F.C. Halifax Town

Kidderminster Harriers F.C. vs F.C. Halifax Town

Tỷ số chung cuộc: Kidderminster Harriers F.C. 2-0 F.C. Halifax Town tại FA Cup, 5 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kidderminster Harriers F.C. thắng 3, hòa 4, F.C. Halifax Town thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 2nd Round
Sân vận động
Aggborough Stadium, Kidderminster, Worcestershire
Trọng tài
B. Huxtable
Phong độ
DWDWW Kidderminster Harriers F.C.
LWLWW F.C. Halifax Town
  1. 3' A. Morgan-Smith · A. Hemmings 1-0
  2. 17' A. Hemmings · C. Richards 2-0
  3. 20' Kian Spence
  4. HT2-0
  5. 46' T. Bradbury J. Debrah
  6. 59' L. Summerfield M. Warburton
  7. 59' E. Newby J. Vale
  8. 63' Niall Maher
  9. 67' M. Woods K. Spence
  10. 84' H. Gilmour J. Slew
  11. FT2-0

Đội hình

Kidderminster Harriers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Penn
  1. 1L. Simpson 6.6
  2. 4N. Cameron 7.0
  3. 2A. Penny 6.2
  4. 3C. Richards 7.2
  5. 16G. Bajrami 7.0
  6. 8M. Carrington 6.7
  7. 7S. Austin 6.7
  8. 23E. Bonds 6.9
  9. 10A. Hemmings 7.9
  10. 9A. Morgan-Smith 7.3
  11. 11O. Sterling-James 7.3

Dự bị 9

  1. 25L. Bastable
  2. 5K. Lowe
  3. 17E. Freemantle
  4. 21J. Emery
  5. 19J. White
  6. 15K. Martin
  7. 12J. Foulkes
  8. 18K. Lissimore
  9. 22J. Tolley
F.C. Halifax Town Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Wild
  1. 1S. Johnson 6.5
  2. 31N. Maher 6.9
  3. 21T. Warren 6.9
  4. 3J. Senior 6.2
  5. 25J. Slew ▼ 84' 6.6
  6. 8K. Green 6.3
  7. 17K. Spence ▼ 67' 6.2
  8. 22J. Vale ▼ 59' 6.5
  9. 11B. Waters 6.3
  10. 10M. Warburton ▼ 59' 6.3
  11. 5J. Debrah ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 6T. Bradbury ▲ 46' 6.5
  2. 4L. Summerfield ▲ 59' 6.3
  3. 24E. Newby ▲ 59' 6.5
  4. 26M. Woods ▲ 67' 6.3
  5. 20H. Gilmour ▲ 84' 6.3
  6. 12T. Scott
  7. 2J. Benn
  8. 19J. Cooke
  9. 18J. Swaby-Neavin

Thống kê

003
120
36%Kiểm soát bóng64%
12Dứt điểm4
5Trúng đích0
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
3Phạt góc1
0Việt vị5
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
0Cứu thua3
293Chuyền bóng521
165Chuyền chính xác396
56%Chính xác chuyền76%

So sánh

56Trận đấu55
95Ghi được78
53Thủng lưới53
1.7Bàn thắng mỗi trận1.42
23Giữ sạch lưới22
31Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu