Morecambe F.C.
4 : 2
FT · Hiệp một 0:1 · sau hiệp phụ
·
Solihull Moors F.C.

Morecambe F.C. vs Solihull Moors F.C.

Tỷ số chung cuộc: Morecambe F.C. 4-2 Solihull Moors F.C. tại FA Cup, 28 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Morecambe F.C. thắng 1, hòa 1, Solihull Moors F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 2nd Round
Sân vận động
Globe Arena, Morecambe, Lancashire
Trọng tài
B. Speedie
Phong độ
WWWLW Morecambe F.C.
LLDLL Solihull Moors F.C.
  1. 19' 0-1 K. Hudlin
  2. 22' Aaron Wildig
  3. 30' C. Maycock J. Sbarra
  4. 45' Mitchell Hancox
  5. HT0-1
  6. 46' S. Hendrie J. Slew
  7. 46' M. Halstead J. Turner
  8. 49' Samuel Lavelle
  9. 49' Stephen Gleeson
  10. 53' C. Stockton · Carlos Gomes 1-1
  11. 59' C. Stockton · A. Phillips 2-1
  12. 60' C. Archer K. Hudlin
  13. 69' Adam Phillips
  14. 69' 2-2 J. Cranston · C. Archer
  15. 70' J. Ward J. Osborne
  16. 73' Tyrone Williams
  17. 83' J. O'Sullivan A. Phillips
  18. 90' Jamie Ward
  19. 95' J. O'Sullivan · C. Stockton 3-2
  20. 100' Yann Songo'o
  21. 102' Harry Davis
  22. 102' J. Ball S. Gleeson
  23. 107' Cameron Coxe
  24. 108' M. Hancoxphản lưới 4-2
  25. 118' A. Leitch-Smith Carlos Gomes
  26. FT4-2

Đội hình

Morecambe F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Adams
  1. 1J. Turner ▼ 46' 6.6
  2. 6H. Davis 7.2
  3. 5S. Lavelle 6.2
  4. 10A. Wildig 7.7
  5. 2K. Mellor 6.2
  6. 7J. Slew ▼ 46' 6.0
  7. 24Y. Songo'o 6.5
  8. 20A. Phillips ▼ 83' 6.6
  9. 21R. Cooney 6.2
  10. 9C. Stockton ⚽2 9.3
  11. 11Carlos Gomes ▼ 118' 7.0

Dự bị 7

  1. 3S. Hendrie ▲ 46' 7.5
  2. 12M. Halstead ▲ 46' 6.5
  3. 16J. O'Sullivan ▲ 83' 7.3
  4. 17A. Leitch-Smith ▲ 118'
  5. 4N. Knight-Percival
  6. 8T. Diagouraga
  7. 18B. Pringle
Solihull Moors F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Shan
  1. 1R. Boot 6.9
  2. 28K. Pearce 6.9
  3. 24M. Hancox 6.3
  4. 3J. Cranston 7.3
  5. 2T. Williams 6.3
  6. 12C. Coxe 7.0
  7. 8S. Gleeson ▼ 102' 7.0
  8. 4K. Storer 7.0
  9. 10J. Osborne ▼ 70' 7.3
  10. 7J. Sbarra ▼ 30' 6.6
  11. 27K. Hudlin ▼ 60' 7.2

Dự bị 7

  1. 15C. Maycock ▲ 30' 5.9
  2. 25C. Archer ▲ 60' 6.9
  3. 11J. Ward ▲ 70' 6.2
  4. 18J. Ball ▲ 102' 6.7
  5. 17J. Piggott
  6. 23D. Carter
  7. 13N. Clayton

Thống kê

057
850
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm19
9Trúng đích6
2Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn4
7Phạt góc8
2Việt vị2
22Phạm lỗi14
5Thẻ vàng5
4Cứu thua6
425Chuyền bóng502
272Chuyền chính xác354
64%Chính xác chuyền71%

So sánh

58Trận đấu53
85Ghi được83
78Thủng lưới60
1.47Bàn thắng mỗi trận1.57
15Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn27
45Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu