Derby County F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Derby County F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại FA Cup, 5 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 0, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 3rd Round
Sân vận động
Pride Park Stadium, Derby
Trọng tài
Oliver Langford, England
Phong độ
LDLWL Derby County F.C.
LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
  1. 4' 0-1 N. Redmond · S. Long
  2. 33' Mohamed Elyounoussi
  3. HT0-1
  4. 48' 0-2 N. Redmond · C. Austin
  5. 52' D. Nugent M. Bird
  6. 58' J. Marriott · T. Lawrence 1-2
  7. 61' T. Lawrence · C. Bryson 2-2
  8. 64' Craig Bryson
  9. 71' M. Barnes M. Elyounoussi
  10. 79' T. Johnson C. Austin
  11. 81' M. Waghorn T. Lawrence
  12. 87' Jack Marriott
  13. 88' F. Jozefzoon D. Holmes
  14. FT2-2

Đội hình

Derby County F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Lampard
  1. 21K. Roos 6.7
  2. 6R. Keogh 6.6
  3. 25M. Lowe 6.7
  4. 5F. Tomori 6.8
  5. 37J. Bogle 6.1
  6. 4C. Bryson 6.6
  7. 10T. Lawrence ▼ 81' 8.3
  8. 17G. Evans 7.0
  9. 23D. Holmes ▼ 88' 7.0
  10. 41M. Bird ▼ 52' 6.5
  11. 14J. Marriott 6.7

Dự bị 7

  1. 28D. Nugent ▲ 52' 6.9
  2. 9M. Waghorn ▲ 81' 6.7
  3. 11F. Jozefzoon ▲ 88'
  4. 44T. Huddlestone
  5. 8M. Mount
  6. 2A. Wisdom
  7. 1S. Carson
Câu lạc bộ bóng đá Southampton Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Hasenhüttl
  1. 28A. Gunn 6.1
  2. 2Cédric Soares 6.5
  3. 4J. Vestergaard 6.4
  4. 5J. Stephens 6.5
  5. 33M. Targett 6.4
  6. 22N. Redmond ⚽2 7.6
  7. 11M. Elyounoussi ▼ 71' 5.9
  8. 16J. Ward-Prowse 7.5
  9. 55C. Slattery 6.7
  10. 7S. Long 7.1
  11. 10C. Austin ▼ 79' 7.3

Dự bị 7

  1. 65M. Barnes ▲ 71' 6.4
  2. 51T. Johnson ▲ 79' 6.6
  3. 43Y. Valery
  4. 14Oriol Romeu
  5. 66K. Ramsey
  6. 1A. McCarthy
  7. 35J. Bednarek

Thống kê

021
410
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm12
4Trúng đích6
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
1Phạt góc4
0Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
407Chuyền bóng403
270Chuyền chính xác265
66%Chính xác chuyền66%

So sánh

57Trận đấu43
92Ghi được53
72Thủng lưới72
1.61Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn25
49Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu