Mansfield Town F.C. vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 1-1 Derby County F.C. tại Football League Trophy, 4 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 0, hòa 1, Derby County F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Football League Trophy · Group Stage · Vòng 6
- Sân vận động
- One Call Stadium, Mansfield, Nottinghamshire
- Trọng tài
- B. Toner
- Phong độ
- LWLLD Mansfield Town F.C.
- LWLLL Derby County F.C.
- 11' George Maris
- 29' 0-1 L. Dobbin · H. Roberts
- 31' ▲ O. Clarke ▼ K. Wallace
- 34' Eiran Joe Cashin
- 45'+3 G. Maris 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ O. Hawkins ▼ J. OToole
- 46' ▲ L. Akins ▼ J. Bowery
- 46' ▲ D. Robinson ▼ E. Cashin
- 46' ▲ J. Knight ▼ M. Bird
- 46' ▲ N. Mendez-Laing ▼ T. Barkhuizen
- 57' ▲ R. Harbottle ▼ S. McLaughlin
- 62' ▲ J. Gale ▼ H. Boateng
- 63' ▲ G. Lapslie ▼ G. Maris
- 67' ▲ K. Oduroh ▼ L. Dobbin
- 72' Craig Forsyth
- 74' Ollie Clarke
- 76' ▲ O. Aghatise ▼ L. Sibley
- 83' Nathaniel Mendez-Laing
- 90'+3 Elliott Hewitt
- 120'+1 L. Akins11mhỏng 11m
- 120'+2 N. Mendez-Laing11mhỏng 11m
- 120'+3 W. Swan11m 2-1
- 120'+4 2-2 J. Knight11m
- 120'+5 G. Lapslie11m 3-2
- 120'+6 3-3 L. Thompson11m
- 120'+7 E. Hewitt11m 4-3
- 120'+8 C. Forsyth11mhỏng 11m
- 120'+9 4-4 B. Cybulski11m
- 120'+10 J. Law11mhỏng 11m
- 120'+11 J. Gale11m 5-4
- 120'+12 5-5 H. Roberts11m
- 120'+13 O. Clarke11m 6-5
- 120'+14 6-6 K. Oduroh11m
- 120'+15 O. Hawkins11m 7-6
- 120'+16 R. Stearman11mhỏng 11m
- FT1-1
Đội hình
- 13S. Flinders 7.3
- 4E. Hewitt 7.2
- 35J. O'Toole 6.5
- 14J. Perch 7.2
- 3S. McLaughlin ▼ 57' 7.2
- 10G. Maris ⚽ ▼ 63' 7.7
- 17K. Wallace ▼ 31' 6.3
- 44H. Boateng ▼ 62' 6.9
- 15J. Law 6.3
- 26W. Swan 7.9
- 9J. Bowery ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 8O. Clarke ▲ 31' 6.9
- 12O. Hawkins ▲ 46' 7.0
- 7L. Akins ▲ 46' 6.6
- 6R. Harbottle ▲ 57' 7.2
- 21J. Gale ▲ 62' 6.7
- 32G. Lapslie ▲ 63' 7.0
- 1C. Pym
- 21S. Loach 8.0
- 6E. Cashin ▼ 46' 7.2
- 19R. Stearman 6.6
- 3C. Forsyth 7.2
- 7T. Barkhuizen ▼ 46' 6.2
- 17L. Sibley ▼ 76' 6.7
- 8M. Bird ▼ 46' 7.2
- 16L. Thompson 6.9
- 15H. Roberts ⇢ 7.5
- 18L. Dobbin ⚽ ▼ 67' 7.5
- 29B. Cybulski 6.3
Dự bị 7
- 26D. Robinson ▲ 46' 6.9
- 38J. Knight ▲ 46' 6.9
- 11N. Mendez-Laing ▲ 46' 6.2
- 30K. Oduroh ▲ 67' 6.7
- 28O. Aghatise ▲ 76' 6.9
- 1J. Wildsmith
- 39J. Haigh 6.3
Thống kê
03⚑9
⚑130
59%Kiểm soát bóng41%
23Dứt điểm12
6Trúng đích3
9Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn4
9Phạt góc1
0Việt vị5
6Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
2Cứu thua5
439Chuyền bóng306
317Chuyền chính xác184
72%Chính xác chuyền60%
So sánh
57Trận đấu63
85Ghi được93
70Thủng lưới63
1.49Bàn thắng mỗi trận1.48
17Giữ sạch lưới24
30Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai43