Bristol Rovers F.C.
4 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Chelsea F.C. U21

Bristol Rovers F.C. vs Chelsea F.C. U21

Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 4-3 Chelsea F.C. U21 tại Football League Trophy, 18 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 2, hòa 1, Chelsea F.C. U21 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 10
Sân vận động
Memorial Stadium, Bristol, Gloucestershire
Trọng tài
C. Pollard
Phong độ
WDWWW Bristol Rovers F.C.
LDLDW Chelsea F.C. U21
  1. 10' B. Hanlan 1-0
  2. 11' 1-1 F. Anjorin · V. Livramento
  3. 15' S. Nicholson 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' Z. Westbrooke J. Daly
  6. 46' G. Nunn C. Brown
  7. 57' Z. Westbrooke 3-1
  8. 60' L. Bate B. Gilmour
  9. 61' Alfie Kilgour
  10. 62' L. Leahy D. Tutonda
  11. 63' 3-2 M. Lewis
  12. 68' 3-3 F. Anjorin · M. Lewis
  13. 88' Joshua Grant
  14. 90'+2 C. Hargreaves S. Nicholson
  15. 90' J. Hare · Z. Westbrooke 4-3
  16. FT4-3

Đội hình

Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: T. Widdrington
  1. 1J. van Stappershoef 6.9
  2. 22J. Hare 7.9
  3. 25C. Harries 6.3
  4. 4J. Grant 6.5
  5. 24D. Tutonda ▼ 62' 7.0
  6. 15A. Kilgour 6.3
  7. 6E. Upson 6.3
  8. 5M. Ehmer 6.3
  9. 11S. Nicholson ▼ 90' 6.3
  10. 9B. Hanlan 6.9
  11. 17J. Daly ▼ 46' 6.9

Dự bị 7

  1. 8Z. Westbrooke ▲ 46' 8.5
  2. 3L. Leahy ▲ 62' 6.5
  3. 20C. Hargreaves ▲ 90'
  4. 35L. Armstrong
  5. 7B. Liddle
  6. 39J. Barrett
  7. 28Z. Walker
Chelsea F.C. U21 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Myers
  1. 40K. Žiger 6.2
  2. 46D. Simeu 6.5
  3. 57V. Livramento 6.3
  4. 56Levi Colwill 6.5
  5. 37D. Drinkwater 6.7
  6. 23B. Gilmour ▼ 60' 7.2
  7. 55F. Anjorin ⚽2 8.9
  8. 51M. Lewis 7.2
  9. 47H. Lawrence 6.6
  10. 58M. Peart-Harris 6.3
  11. 38C. Brown ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 50G. Nunn ▲ 46' 6.9
  2. 54L. Bate ▲ 60' 6.9
  3. 71L. Bergström
  4. 48P. Ekwah
  5. 49T. Ballo
  6. 64B. Fiabema
  7. 59D. Rankine

Thống kê

027
200
30%Kiểm soát bóng70%
17Dứt điểm21
10Trúng đích9
5Chệch đích9
12Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn3
7Phạt góc2
3Việt vị0
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
6Cứu thua5
237Chuyền bóng584
137Chuyền chính xác462
58%Chính xác chuyền79%

So sánh

59Trận đấu3
69Ghi được5
91Thủng lưới7
1.17Bàn thắng mỗi trận1.67
9Giữ sạch lưới0
27Trên 2.5 bàn2
22Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu