Mansfield Town F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Manchester City F.C. U21

Mansfield Town F.C. vs Manchester City F.C. U21

Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 0-3 Manchester City F.C. U21 tại Football League Trophy, 8 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 1, hòa 0, Manchester City F.C. U21 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
One Call Stadium, Mansfield, Nottinghamshire
Trọng tài
T. Nield
Phong độ
LWLLD Mansfield Town F.C.
WLWWL Manchester City F.C. U21
  1. 25' 0-1 Adrian Bernabe · L. Delap
  2. 36' Rollin Menayese
  3. 40' Ryan Sweeney
  4. 40' Liam Delap
  5. HT0-1
  6. 55' Ollie Clarke
  7. 61' K. Gordon N. Maynard
  8. 61' J. Scott O. Clarke
  9. 69' J. Mcatee S. Edozie
  10. 76' Luke Mbete
  11. 83' J. Knowles J. Reid
  12. 89' 0-2 L. Delap · B. Knight
  13. 90' Jimmy Knowles
  14. 90' Finley Burns
  15. 90'+1 0-3 L. Delap · F. Nmecha
  16. FT0-3

Đội hình

Mansfield Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Coughlan
  1. 1M. Štěch 6.1
  2. 3M. Benning 6.7
  3. 4R. Menayese 6.4
  4. 2C. O'Keeffe 7.0
  5. 5R. Sweeney 6.5
  6. 15A. O'Driscoll 6.1
  7. 8O. Clarke ▼ 61' 6.8
  8. 30A. Smith 6.6
  9. 22N. Maynard ▼ 61' 6.4
  10. 19J. Reid ▼ 83' 6.7
  11. 27T. Sinclair 7.2

Dự bị 7

  1. 12K. Gordon ▲ 61' 6.6
  2. 33J. Scott ▲ 61' 6.2
  3. 28J. Knowles ▲ 83' 6.4
  4. 36A. Walker
  5. 29J. Law
  6. 21J. Clarke
  7. 31A. Stone
Manchester City F.C. U21 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: E. Maresca
  1. 85J. Trafford 8.4
  2. 77S. Robinson 7.5
  3. 97J. Wilson-Esbrand 6.6
  4. 94F. Burns 7.4
  5. 56C. Egan-Riley 7.2
  6. 79L. Mbete-Tatu 7.6
  7. 61F. Nmecha 7.1
  8. 82Adrian Bernabe 7.8
  9. 96B. Knight 7.0
  10. 53S. Edozie ▼ 69' 7.4
  11. 48L. Delap ⚽2 8.8

Dự bị 7

  1. 87J. Mcatee ▲ 69' 6.4
  2. 76D. Wright-Phillips
  3. 62N. Ogbeta
  4. 59C. Gbadebo
  5. 83O. Sobowale
  6. 52O. Bobb
  7. 84C. Slicker

Thống kê

047
230
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm16
5Trúng đích6
3Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn7
7Phạt góc2
0Việt vị1
16Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
3Cứu thua5
252Chuyền bóng446
162Chuyền chính xác355
64%Chính xác chuyền80%

So sánh

57Trận đấu4
68Ghi được9
74Thủng lưới3
1.19Bàn thắng mỗi trận2.25
15Giữ sạch lưới2
26Trên 2.5 bàn3
37Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu