Cardiff City F.C. vs Sheffield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cardiff City F.C. 2-2 Sheffield F.C. tại Championship, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cardiff City F.C. thắng 1, hòa 1, Sheffield F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 3
- Phong độ
- DLDLL Cardiff City F.C.
- DWDWL Sheffield F.C.
- 2' J. Moylan · C. Ashford 1-0
- 4' Alex Robertson
- 4' 1-1 T. Cannon11m
- 7' 1-2 C. O'Hare · P. Bamford
- 10' Mark McGuinness
- 33' Jack Moylan
- 38' C. Ashford 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ J. Shackleton ▼ R. Donovan
- 46' ▲ K. Phillips ▼ P. Bamford
- 58' ▲ R. Norrington-Davies ▼ J. Baptiste
- 65' ▲ J. Riedewald ▼ J. Rothwell
- 72' ▲ C. Willock ▼ O. Tanner
- 75' Sydie Peck
- 84' ▲ B. Brereton Diaz ▼ T. Cannon
- 85' ▲ J. Colwill ▼ J. Moylan
- 85' ▲ I. Davies ▼ C. Ashford
- 85' ▲ C. Robinson ▼ Y. Salech
- 90' ▲ C. Scanlon ▼ K. Bielik
- FT2-2
Đội hình
- 1N. Trott
- 38P. Ng
- 5K. Bielik▼ 90'
- 4G. Osho
- 3J. Bagan
- 18A. Robertson
- 45C. Ashford▼ 85'
- 11O. Tanner▼ 72'
- 10R. Colwill
- 8J. Moylan▼ 85'
- 9Y. Salech▼ 85'
Dự bị 9
- 30H. Tyrer
- 23C. Scanlon▲ 90'
- 44R. Kpakio
- 14D. Turnbull
- 16C. Willock▲ 72'
- 27J. Colwill▲ 85'
- 33R. Tankiewicz
- 39I. Davies▲ 85'
- 47C. Robinson▲ 85'
- 1M. Cooper
- 33J. Baptiste▼ 58'
- 5J. Tanganga
- 25M. McGuinness
- 3S. McCallum
- 11R. Donovan▼ 46'
- 7J. Rothwell▼ 65'
- 42S. Peck
- 10C. O'Hare
- 45P. Bamford▼ 46'
- 9T. Cannon▼ 84'
Dự bị 9
- 17A. Davies
- 2M. Doherty
- 44J. Riedewald▲ 65'
- 16J. Shackleton▲ 46'
- 30R. Norrington-Davies▲ 58'
- 27K. Phillips▲ 46'
- 23T. Campbell
- 22B. Brereton Diaz▲ 84'
- 34L. Marsh
Thống kê
02⚑13
⚑220
67%Kiểm soát bóng33%
28Dứt điểm6
10Trúng đích4
9Chệch đích1
9Bị chặn1
13Phạt góc2
2Việt vị1
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua8
511Chuyền bóng262
85%Chính xác chuyền68%
2.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 7 - 1 | +6 | 11 | |
| 2 | 5 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 3 | 5 | 7 - 4 | +3 | 10 | |
| 4 | 5 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 5 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 6 | 5 | 6 - 7 | -1 | 10 | |
| 7 | 5 | 10 - 8 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | 11 - 7 | +4 | 8 | |
| 9 | 5 | 13 - 10 | +3 | 8 | |
| 10 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 11 | 5 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 12 | 5 | 8 - 8 | 0 | 6 | |
| 13 | 5 | 8 - 9 | -1 | 6 | |
| 14 | 5 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 15 | 5 | 6 - 7 | -1 | 6 | |
| 16 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 17 | 5 | 4 - 6 | -2 | 5 | |
| 18 | 5 | 4 - 6 | -2 | 5 | |
| 19 | 5 | 11 - 6 | +5 | 4 | |
| 20 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 21 | 5 | 4 - 9 | -5 | 4 | |
| 22 | 5 | 6 - 9 | -3 | 3 | |
| 23 | 5 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 24 | 5 | 6 - 12 | -6 | 2 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) Championship (Play Offs: Quarter-finals) League One
So sánh
11Trận đấu12
25Ghi được18
22Thủng lưới10
2.27Bàn thắng mỗi trận1.5
0Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai9