Middlesbrough vs Portsmouth F.C.
Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough 0-1 Portsmouth F.C. tại Championship, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Middlesbrough thắng 1, hòa 2, Portsmouth F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 42
- Sân vận động
- Riverside Stadium, Middlesbrough
- Phong độ
- WWDWL Middlesbrough
- LWLLW Portsmouth F.C.
- 26' Jordan Williams
- HT0-0
- 46' ▲ L. Ayling ▼ M. Targett
- 46' ▲ S. Hansen ▼ J. Sarmiento
- 63' ▲ M. K. Sene ▼ D. Strelec
- 65' ▲ A. Segecic ▼ G. Caballero
- 72' Keshi Anderson
- 75' ▲ M. Alli ▼ K. Anderson
- 76' ▲ I. Bowat ▼ J. Williams
- 84' ▲ A. Gilbert ▼ R. McGree
- 85' ▲ C. Shaughnessy ▼ M. Dia
- 89' Colby Bishop
- 90'+3 Dael Fry
- 90'+9 Marlon Pack
- 90'+2 ▲ C. Ibeh ▼ T. Conway
- 90' 0-1 C. Chaplin · A. Segecic
- FT0-1
Đội hình
- 31S. Brynn 6.2
- 2C. Brittain 6.6
- 6D. Fry 7.2
- 29A. Malanda 6.9
- 3M. Targett ▼ 46' 7.2
- 16A. Browne 7.7
- 18A. Morris 7.7
- 8R. McGree ▼ 84' 6.6
- 45J. Sarmiento ▼ 46' 6.6
- 9T. Conway ▼ 90' 7.5
- 13D. Strelec ▼ 63' 6.3
Dự bị 9
- 32J. Wildsmith
- 25G. Edmundson
- 15F. Munroe
- 44C. Ibeh ▲ 90'
- 12L. Ayling ▲ 46' 6.6
- 27S. Hansen ▲ 46' 6.9
- 14A. Gilbert ▲ 84' 6.5
- 20M. K. Sene ▲ 63' 6.3
- 22S. Silvera
- 1N. Schmid 8.9
- 24T. Devlin 7.5
- 5R. Poole 7.2
- 55M. Dia ▼ 85' 7.5
- 2J. Williams ▼ 76' 6.2
- 7M. Pack 6.7
- 21A. Dozzell 6.9
- 47G. Caballero ▼ 65' 6.5
- 36C. Chaplin ⚽ 7.2
- 37K. Anderson ▼ 75' 6.2
- 9C. Bishop 6.3
Dự bị 9
- 26J. Bursik
- 8J. Swift
- 16L. Le Roux
- 10A. Segecic ▲ 65' 6.9
- 29H. Blair
- 6C. Shaughnessy ▲ 85' 7.0
- 27M. Alli ▲ 75' 6.2
- 17I. Bowat ▲ 76' 6.6
- 20T. Waddingham
Thống kê
01⚑14
⚑240
71%Kiểm soát bóng29%
20Dứt điểm3
8Trúng đích1
5Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
14Phạt góc2
3Việt vị3
6Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
0Cứu thua8
0.82Bàn thắng ngăn chặn0.82
574Chuyền bóng232
488Chuyền chính xác152
85%Chính xác chuyền66%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu54
78Ghi được64
63Thủng lưới70
1.44Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai38