Portsmouth F.C. vs Middlesbrough
Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 1-0 Middlesbrough tại Championship, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 3, hòa 2, Middlesbrough thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 9
- Sân vận động
- Fratton Park, Portsmouth
- Phong độ
- LWLLW Portsmouth F.C.
- WWDWL Middlesbrough
- 23' Yang Min-Hyuk · J. Williams 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ M. Kosznovszky ▼ J. Swift
- 59' ▲ D. Strelec ▼ S. Hansen
- 64' ▲ T. Devlin ▼ J. Williams
- 64' ▲ A. Segecic ▼ C. Chaplin
- 68' Callum Brittain
- 69' ▲ A. Browne ▼ L. Ayling
- 70' ▲ S. Nypan ▼ M. K. Sene
- 74' Marlon Pack
- 78' ▲ H. Blair ▼ Yang Min-Hyuk
- 83' Josef Bursik
- 84' ▲ D. Burgzorg ▼ M. Targett
- 84' ▲ M. Whittaker ▼ H. Hackney
- FT1-0
Đội hình
- 26J. Bursik 7.2
- 2J. Williams ⇢ ▼ 64' 7.3
- 4J. Knight 7.2
- 5R. Poole 7.2
- 3C. Ogilvie 7.3
- 7M. Pack 6.7
- 21A. Dozzell 6.9
- 36C. Chaplin ▼ 64' 6.3
- 8J. Swift ▼ 58' 6.5
- 47Yang Min-Hyuk ⚽ ▼ 78' 7.7
- 9C. Bishop 6.5
Dự bị 9
- 30B. Killip
- 22Z. Swanson
- 24T. Devlin ▲ 64' 6.9
- 14H. Matthews
- 16L. Le Roux
- 18M. Kosznovszky ▲ 58' 6.7
- 11F. Bianchini
- 10A. Segecic ▲ 64' 6.5
- 29H. Blair ▲ 78' 6.7
- 31S. Brynn 6.2
- 12L. Ayling ▼ 69' 6.3
- 6D. Fry 6.3
- 5A. Jones 6.6
- 2C. Brittain 6.9
- 18A. Morris 7.3
- 7H. Hackney ▼ 84' 7.0
- 3M. Targett ▼ 84' 6.9
- 27S. Hansen ▼ 59' 6.3
- 20M. K. Sene ▼ 70' 6.7
- 9T. Conway 6.7
Dự bị 9
- 33J. McLaughlin
- 10D. Burgzorg ▲ 84' 6.3
- 11M. Whittaker ▲ 84' 6.5
- 13D. Strelec ▲ 59' 6.3
- 16A. Browne ▲ 69' 6.6
- 19S. Nypan ▲ 70' 6.3
- 22S. Silvera
- 24A. Bangura
- 42A. Kante
Thống kê
02⚑2
⚑810
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm12
1Trúng đích1
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn6
2Phạt góc8
0Việt vị2
13Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
1Cứu thua0
-0.92Bàn thắng ngăn chặn-0.92
345Chuyền bóng557
272Chuyền chính xác466
79%Chính xác chuyền84%
0.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu54
64Ghi được78
70Thủng lưới63
1.19Bàn thắng mỗi trận1.44
16Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai39