Blackburn Rovers vs Middlesbrough
Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 0-0 Middlesbrough tại Championship, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 4, hòa 3, Middlesbrough thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 39
- Phong độ
- WLLDL Blackburn Rovers
- LWWDW Middlesbrough
- 24' Luke Ayling
- HT0-0
- 64' ▲ T. Cantwell ▼ M. Baradji
- 64' ▲ H. Pickering ▼ Y. Ribeiro
- 68' ▲ L. Castledine ▼ L. Ayling
- 75' ▲ Y. Ohashi ▼ M. Jorgensen
- 81' ▲ A. Bangura ▼ M. Targett
- 81' ▲ J. Sarmiento ▼ D. Strelec
- 89' Adilson Malanda
- FT0-0
Đội hình
- 22B. Toth
- 38T. Atcheson
- 15S. McLoughlin
- 20E. Cashin
- 2R. Alebiosu
- 5T. Gardner-Hickman
- 28A. Forshaw
- 4Y. Ribeiro▼ 64'
- 25R. Morishita
- 24M. Baradji▼ 64'
- 29M. Jorgensen▼ 75'
Dự bị 9
- 1A. Pears
- 10T. Cantwell▲ 64'
- 3H. Pickering▲ 64'
- 14D. De Neve
- 54V. Joseph
- 53F. Vare
- 16S. Wharton
- 21O. Afolayan
- 23Y. Ohashi▲ 75'
- 31S. Brynn
- 12L. Ayling▼ 68'
- 6D. Fry
- 29A. Malanda
- 2C. Brittain
- 8R. McGree
- 18A. Morris
- 3M. Targett▼ 81'
- 16A. Browne
- 9T. Conway
- 13D. Strelec▼ 81'
Dự bị 9
- 32J. Wildsmith
- 24A. Bangura▲ 81'
- 25G. Edmundson
- 45J. Sarmiento▲ 81'
- 44C. Ibeh
- 27S. Hansen
- 14A. Gilbert
- 20M. K. Sene
- 23L. Castledine▲ 68'
Thống kê
00⚑3
⚑1120
28%Kiểm soát bóng72%
5Dứt điểm12
1Trúng đích3
2Chệch đích5
2Bị chặn4
3Phạt góc11
2Việt vị4
7Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
3Cứu thua1
278Chuyền bóng700
73%Chính xác chuyền87%
0.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu54
53Ghi được78
63Thủng lưới63
1Bàn thắng mỗi trận1.44
15Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn30
26Hiệp hai39