Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs Charlton Athletic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 1-1 Charlton Athletic F.C. tại Championship, 21 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 33
- Sân vận động
- St. Mary's Stadium, Southampton, Hampshire
- Phong độ
- WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- WDLDD Charlton Athletic F.C.
- HT0-0
- 48' R. Stewart · L. Scienza 1-0
- 65' ▲ C. Jander ▼ S. Charles
- 66' ▲ M. Leaburn ▼ T. Campbell
- 67' 1-1 S. Carey · G. Docherty
- 71' ▲ C. Larin ▼ R. Stewart
- 71' ▲ K. Matsuki ▼ T. Fellows
- 72' ▲ S. Edozie ▼ L. Scienza
- 76' Taylor Harwood-Bellis
- 84' Flynn Downes
- 84' Sonny Carey
- 85' ▲ C. Bragg ▼ F. Downes
- 85' ▲ C. Coventry ▼ C. Coady
- 85' ▲ C. Kelman ▼ L. Dykes
- 90' ▲ H. Clarke ▼ C. Sichenje
- FT1-1
Đội hình
- 41D. Peretz 8.2
- 14J. Bree 6.9
- 6T. Harwood-Bellis 6.9
- 5J. Stephens 6.7
- 3R. Manning 6.7
- 4F. Downes ▼ 85' 7.3
- 24S. Charles ▼ 65' 7.0
- 18T. Fellows ▼ 71' 6.5
- 10F. Azaz 6.2
- 13L. Scienza ⇢ ▼ 72' 7.9
- 11R. Stewart ⚽ ▼ 71' 7.3
Dự bị 9
- 25G. Long
- 9C. Larin ▲ 71' 6.3
- 15N. Wood
- 19C. Archer
- 20C. Jander ▲ 65' 6.9
- 23S. Edozie ▲ 72' 7.0
- 27K. Matsuki ▲ 71' 6.3
- 38E. Jelert
- 48C. Bragg ▲ 85' 6.9
- 1T. Kaminski 7.7
- 28C. Sichenje ▼ 90' 6.3
- 5L. Jones 7.9
- 17A. Bell 6.7
- 2K. Ramsay 6.6
- 14S. Carey ⚽ 8.0
- 15C. Coady ▼ 85' 7.2
- 10G. Docherty ⇢ 7.3
- 19L. Chambers 7.2
- 7T. Campbell ▼ 66' 6.9
- 99L. Dykes ▼ 85' 7.3
Dự bị 9
- 25W. Mannion
- 3M. Gillesphey
- 6C. Coventry ▲ 85' 6.9
- 8L. Berry
- 11M. Leaburn ▲ 66' 6.9
- 23C. Kelman ▲ 85' 6.5
- 26J. Rankin-Costello
- 44H. Clarke ▲ 90' 6.3
- 77J. Fevrier
Thống kê
02⚑9
⚑110
72%Kiểm soát bóng28%
23Dứt điểm6
8Trúng đích3
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
14Sút ngoài vòng cấm2
11Bị chặn1
9Phạt góc1
1Việt vị1
6Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua6
-0.20Bàn thắng ngăn chặn-0.20
615Chuyền bóng244
551Chuyền chính xác170
90%Chính xác chuyền70%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu53
102Ghi được58
70Thủng lưới68
1.73Bàn thắng mỗi trận1.09
15Giữ sạch lưới16
38Trên 2.5 bàn23
59Hiệp hai36