Charlton Athletic F.C.
1 : 5
FT · Hiệp một 1:5
·
Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Charlton Athletic F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 1-5 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Championship, 22 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 16
Sân vận động
The Valley, London
Phong độ
WDLDD Charlton Athletic F.C.
WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
  1. 14' 0-1 R. Manning · T. Fellows
  2. 16' 0-2 A. Armstrong
  3. 20' 0-3 C. Jander · A. Armstrong
  4. 22' 0-4 F. Azaz · A. Armstrong
  5. 24' J. Rankin-Costello R. Apter
  6. 43' 0-5 F. Azaz
  7. 45' L. Jones · S. Carey 1-5
  8. HT1-5
  9. 60' Tyreece Campbell
  10. 61' Greg Docherty
  11. 65' J. Aribo F. Azaz
  12. 65' J. Robinson L. Scienza
  13. 73' K. Anderson S. Carey
  14. 73' L. Berry C. Coventry
  15. 73' T. Olaofe G. Docherty
  16. 75' Kayne Ramsay
  17. 75' D. Downs A. Armstrong
  18. 76' F. Downes C. Bragg
  19. 77' Joe Rankin-Costello
  20. 78' H. Knibbs M. Leaburn
  21. 86' R. Edwards T. Fellows
  22. FT1-5

Đội hình

Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Nathan Jones
  1. 1T. Kaminski 6.2
  2. 2K. Ramsay 5.9
  3. 5L. Jones 6.9
  4. 3M. Gillesphey 6.3
  5. 6C. Coventry ▼ 73' 6.5
  6. 30R. Apter ▼ 24' 6.3
  7. 14S. Carey ▼ 73' 6.0
  8. 10G. Docherty ▼ 73' 6.3
  9. 27O. Hernandez 6.2
  10. 11M. Leaburn ▼ 78' 7.2
  11. 7T. Campbell 6.9

Dự bị 9

  1. 25W. Mannion
  2. 38J. Laqeretabua
  3. 36K. Gough
  4. 26J. Rankin-Costello ▲ 24' 6.3
  5. 18K. Anderson ▲ 73' 6.3
  6. 8L. Berry ▲ 73' 6.3
  7. 41H. Knibbs ▲ 78' 6.3
  8. 37I. Fullah
  9. 22T. Olaofe ▲ 73' 6.5
Câu lạc bộ bóng đá Southampton Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Tonda Eckert
  1. 31G. Bazunu 6.9
  2. 6T. Harwood-Bellis 7.9
  3. 15N. Wood 6.5
  4. 5J. Stephens 6.9
  5. 18T. Fellows ▼ 86' 7.6
  6. 48C. Bragg ▼ 76' 7.2
  7. 20C. Jander 8.0
  8. 3R. Manning 7.7
  9. 10F. Azaz ⚽2 ▼ 65' 9.5
  10. 13L. Scienza ▼ 65' 7.2
  11. 9A. Armstrong ⇢2 ▼ 75' 9.2

Dự bị 9

  1. 1A. McCarthy
  2. 34Welington
  3. 17J. Quarshie
  4. 12R. Edwards ▲ 86' 6.6
  5. 4F. Downes ▲ 76' 7.2
  6. 26R. Fraser
  7. 7J. Aribo ▲ 65' 6.7
  8. 46J. Robinson ▲ 65' 7.2
  9. 42D. Downs ▲ 75' 6.2

Thống kê

043
400
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm23
2Trúng đích8
5Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm16
4Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn6
3Phạt góc4
2Việt vị1
15Phạm lỗi6
4Thẻ vàng0
3Cứu thua1
0.18Bàn thắng ngăn chặn0.18
323Chuyền bóng493
271Chuyền chính xác440
84%Chính xác chuyền89%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu59
58Ghi được102
68Thủng lưới70
1.09Bàn thắng mỗi trận1.73
16Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn38
36Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu