QPR vs West Bromwich Albion
Tỷ số chung cuộc: QPR 3-1 West Bromwich Albion tại Championship, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: QPR thắng 1, hòa 1, West Bromwich Albion thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 19
- Phong độ
- WDWWL QPR
- WLLDW West Bromwich Albion
- 39' Karlan Grant
- 45'+7 ▲ K. Dembele ▼ I. Chair
- 45' J. Varane · N. Madsen 1-0
- HT1-0
- 59' R. Burrell · R. Kone 2-0
- 64' ▲ I. Price ▼ J. Maja
- 77' ▲ S. Cook ▼ J. Clarke-Salter
- 77' ▲ P. Smyth ▼ K. Saito
- 77' 2-1 A. Heggebo · C. Styles
- 87' R. Burrell 3-1
- 90'+4 Rhys Norrington-Davies
- 90'+2 ▲ M. Frey ▼ R. Kone
- 90'+3 ▲ T. Bany ▼ K. Grant
- FT3-1
Đội hình
- 1P. Nardi
- 27A. S. Mbengue
- 3J. Dunne
- 6J. Clarke-Salter▼ 77'
- 18R. Norrington-Davies
- 40J. Varane
- 24N. Madsen
- 14K. Saito▼ 77'
- 22R. Kone▼ 90'
- 10I. Chair▼ 45'
- 16R. Burrell
Dự bị 9
- 13J. Walsh
- 5S. Cook▲ 77'
- 4L. Morrison
- 15I. Hayden
- 21K. Morgan
- 11P. Smyth▲ 77'
- 7K. Dembele▲ 45'
- 17K. Poku
- 12M. Frey▲ 90'
- 23J. Wildsmith
- 6G. Campbell
- 5K. Bielik
- 2C. Mepham
- 4C. Styles
- 11M. Johnston
- 8J. Molumby
- 27A. Mowatt
- 10K. Grant▼ 90'
- 9J. Maja▼ 64'
- 19A. Heggebo
Dự bị 9
- 20J. Griffiths
- 14A. Gilchrist
- 29C. Taylor
- 37O. Bostock
- 17O. Diakite
- 22S. Iling Junior
- 21I. Price▲ 64'
- 26T. Bany▲ 90'
- 12D. Dike
Thống kê
01⚑4
⚑310
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm13
4Trúng đích5
4Chệch đích4
1Bị chặn4
4Phạt góc3
1Việt vị4
11Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
396Chuyền bóng449
74%Chính xác chuyền78%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu52
70Ghi được57
84Thủng lưới71
1.35Bàn thắng mỗi trận1.1
10Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai33