Wrexham A.F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Derby County F.C.

Wrexham A.F.C. vs Derby County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wrexham A.F.C. 1-1 Derby County F.C. tại Championship, 27 tháng 9, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 7
Phong độ
LWDDL Wrexham A.F.C.
LWLLL Derby County F.C.
  1. 8' Lewis O'Brien
  2. 13' Matthew Clarke
  3. 36' Ebou Adams
  4. HT0-0
  5. 49' Lewis Travis
  6. 59' L. O'Brien · I. Kabore 1-0
  7. 63' D. Ozoh E. Adams
  8. 63' B. Clark A. Weimann
  9. 72' 1-1 B. Brereton Diaz · P. Agyemang
  10. 74' M. James B. Sheaf
  11. 74' K. Jackson P. Agyemang
  12. 80' R. Barnett I. Kabore
  13. 80' N. Broadhead J. Windass
  14. 85' David Ozoh
  15. 90'+1 Carlton Morris
  16. 90'+3 S. Smith K. Moore
  17. FT1-1

Đội hình

Wrexham A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Philip John Parkinson
  1. 1A. Okonkwo 7.3
  2. 4M. Cleworth 6.9
  3. 5D. Hyam 6.7
  4. 3L. Brunt 6.2
  5. 12I. Kabore ▼ 80' 7.2
  6. 15G. Dobson 7.2
  7. 18B. Sheaf ▼ 74' 7.0
  8. 47R. Longman 6.9
  9. 10J. Windass ▼ 80' 6.3
  10. 27L. O'Brien 7.9
  11. 19K. Moore ▼ 90' 6.3

Dự bị 9

  1. 25C. Burton
  2. 24D. Scarr
  3. 2C. Doyle
  4. 29R. Barnett ▲ 80' 7.3
  5. 7J. McClean
  6. 37M. James ▲ 74' 6.9
  7. 14G. Thomason
  8. 33N. Broadhead ▲ 80' 6.6
  9. 28S. Smith ▲ 90'
Derby County F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: John Mark Eustace
  1. 1J. Widell Zetterstrom 7.3
  2. 22M. Johnston 6.9
  3. 28D. Sanderson 7.2
  4. 5M. Clarke 6.0
  5. 3C. Forsyth 6.9
  6. 14A. Weimann ▼ 63' 6.3
  7. 27L. Travis 6.7
  8. 32E. Adams ▼ 63' 6.3
  9. 25B. Brereton Diaz 7.5
  10. 7P. Agyemang ▼ 74' 6.0
  11. 9C. Morris 8.2

Dự bị 9

  1. 31J. Vickers
  2. 4D. Batth
  3. 15L. Salvesen
  4. 18D. Ozoh ▲ 63' 6.5
  5. 19K. Jackson ▲ 74' 6.5
  6. 20C. Elder
  7. 23J. Ward
  8. 24R. Nyambe
  9. 42B. Clark ▲ 63' 6.6

Thống kê

014
350
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm5
5Trúng đích3
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
4Phạt góc3
2Việt vị1
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng5
2Cứu thua4
0.22Bàn thắng ngăn chặn0.22
447Chuyền bóng381
376Chuyền chính xác292
84%Chính xác chuyền77%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu54
91Ghi được79
86Thủng lưới71
1.54Bàn thắng mỗi trận1.46
15Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn29
49Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu