Peterborough United F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
West Bromwich Albion

Peterborough United F.C. vs West Bromwich Albion

Tỷ số chung cuộc: Peterborough United F.C. 0-1 West Bromwich Albion tại Championship, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Peterborough United F.C. thắng 0, hòa 2, West Bromwich Albion thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 5
Sân vận động
Weston Homes Stadium, Peterborough
Trọng tài
J. Linington
Phong độ
WWLDL Peterborough United F.C.
LLDWW West Bromwich Albion
  1. 8' Oliver Norburn
  2. HT0-0
  3. 46' J. Taylor O. Norburn
  4. 46' A. Reach K. Bartley
  5. 57' J. Hugill G. Diangana
  6. 60' S. Dembélé J. Marriott
  7. 64' Sam Johnstone
  8. 70' Alex Mowatt
  9. 71' Nathan Thompson
  10. 81' J. Knight J. Grant
  11. 82' Darnell Furlong
  12. 90'+5 Dara O'Shea
  13. 90'+4 0-1 S. Ajayi · M. Phillips
  14. FT0-1

Đội hình

Peterborough United F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Ferguson
  1. 1C. Pym 6.7
  2. 4N. Thompson 7.3
  3. 3D. Butler 6.7
  4. 6F. Kent 7.3
  5. 18O. Norburn ▼ 46' 6.5
  6. 23J. Ward 6.5
  7. 7S. Szmodics 6.3
  8. 11J. Grant ▼ 81' 6.6
  9. 16H. Burrows 6.5
  10. 9J. Clarke-Harris 7.2
  11. 14J. Marriott ▼ 60' 6.9

Dự bị 7

  1. 8J. Taylor ▲ 46' 6.7
  2. 10S. Dembélé ▲ 60' 6.7
  3. 12J. Knight ▲ 81' 6.3
  4. 2R. Edwards
  5. 21J. Tomlinson
  6. 26J. Randall
  7. 28W. Blackmore
West Bromwich Albion Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: V. Ismaël
  1. 1S. Johnstone 7.2
  2. 5K. Bartley ▼ 46' 6.3
  3. 3C. Townsend 7.2
  4. 6S. Ajayi 7.5
  5. 2D. Furlong 7.2
  6. 4D. O'Shea 6.2
  7. 10M. Phillips 7.6
  8. 8J. Livermore 6.7
  9. 27A. Mowatt 7.0
  10. 11G. Diangana ▼ 57' 6.7
  11. 18K. Ahearne-Grant 7.0

Dự bị 7

  1. 20A. Reach ▲ 46' 6.9
  2. 17J. Hugill ▲ 57' 6.6
  3. 41T. Fellows
  4. 36A. Palmer
  5. 29T. Gardner-Hickman
  6. 23R. Snodgrass
  7. 33C. Taylor

Thống kê

026
540
47%Kiểm soát bóng53%
5Dứt điểm19
1Trúng đích3
2Chệch đích10
1Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
6Phạt góc5
4Việt vị1
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
2Cứu thua1
321Chuyền bóng342
188Chuyền chính xác199
59%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fulham F.C.
46 106 - 43 +63 90
2
AFC Bournemouth
46 74 - 39 +35 88
3
Huddersfield Town A.F.C.
46 64 - 47 +17 82
4
Nottingham Forest F.C.
46 73 - 40 +33 80
5
Sheffield F.C.
46 63 - 45 +18 75
6
Luton Town F.C.
46 63 - 55 +8 75
7
Middlesbrough
46 59 - 50 +9 70
8
Blackburn Rovers
46 59 - 50 +9 69
9
Millwall F.C.
46 53 - 45 +8 69
10
West Bromwich Albion
46 52 - 45 +7 67
11
QPR
46 60 - 59 +1 66
12
Coventry City F.C.
46 60 - 59 +1 64
13
Preston North End F.C.
46 52 - 56 -4 64
14
Stoke City
46 57 - 52 +5 62
15
Swansea City A.F.C.
46 58 - 68 -10 61
16
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 58 -4 60
17
Bristol City F.C.
46 62 - 77 -15 55
18
Cardiff City F.C.
46 50 - 68 -18 53
19
Hull City A.F.C.
46 41 - 54 -13 51
20
Birmingham City F.C.
46 50 - 75 -25 47
21
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 54 - 87 -33 41
22
Peterborough United F.C.
46 43 - 87 -44 37
23
Derby County F.C.
46 45 - 53 -8 34
24
Barnsley F.C.
46 33 - 73 -40 30
Premier League Championship (Play Offs) League One

So sánh

60Trận đấu54
77Ghi được63
109Thủng lưới56
1.28Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới24
37Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu