Wycombe Wanderers F.C. vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Wycombe Wanderers F.C. 1-1 QPR tại Championship, 19 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Wycombe Wanderers F.C. thắng 0, hòa 1, QPR thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 20
- Sân vận động
- Adams Park, High Wycombe, Buckinghamshire
- Trọng tài
- G. Ward
- Phong độ
- LLDWW Wycombe Wanderers F.C.
- WWLDD QPR
- 28' 0-1 J. McCarthyphản lưới
- HT0-1
- 51' Joe Jacobson
- 66' ▲ F. Onyedinma ▼ G. McCleary
- 76' ▲ A. Mehmeti ▼ N. Freeman
- 76' ▲ U. Ikpeazu ▼ S. Kashket
- 77' ▲ C. Willock ▼ T. Carroll
- 81' ▲ M. Bonne ▼ I. Chair
- 86' Ryan Allsop
- 88' A. Mehmeti · J. Jacobson 1-1
- 90' Niko Hämäläinen
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Allsop 7.3
- 3J. Jacobson ⇢ 7.7
- 2J. Grimmer 7.3
- 26J. McCarthy 6.2
- 12J. Knight 6.6
- 7D. Wheeler 7.2
- 17D. Horgan 6.6
- 22N. Freeman ▼ 76' 6.7
- 19G. McCleary ▼ 66' 6.5
- 20A. Akinfenwa 7.3
- 11S. Kashket ▼ 76' 6.9
Dự bị 8
- 23F. Onyedinma ▲ 66' 6.5
- 33A. Mehmeti ⚽ ▲ 76' 7.2
- 9U. Ikpeazu ▲ 76' 6.3
- 25A. Samuel
- 27J. Parker
- 31D. Stockdale
- 21D. Charles
- 10M. Bloomfield
- 13T. Dieng 7.7
- 20G. Cameron 7.3
- 12D. Ball 6.9
- 6Y. Barbet 7.2
- 2T. Kane 6.6
- 4R. Dickie 7.5
- 25N. Hamalainen 6.3
- 22T. Carroll ▼ 77' 6.5
- 11B. Osayi-Samuel 6.9
- 10I. Chair ▼ 81' 7.5
- 9L. Dykes 6.9
Dự bị 9
- 21C. Willock ▲ 77' 6.3
- 7M. Bonne ▲ 81' 6.3
- 23C. Masterson
- 37A. Adomah
- 19G. Thomas
- 32L. Kelly
- 29C. Kelman
- 39D. De Silva
- 26F. Bettache
Thống kê
02⚑5
⚑810
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm11
7Trúng đích5
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
5Phạt góc8
1Việt vị2
17Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
5Cứu thua5
308Chuyền bóng373
190Chuyền chính xác236
62%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu50
46Ghi được62
80Thủng lưới61
0.92Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai34