Preston North End F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Bolton Wanderers

Preston North End F.C. vs Bolton Wanderers

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 2-2 Bolton Wanderers tại Championship, 1 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 3, hòa 3, Bolton Wanderers thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 6
Trọng tài
Andy Davies, England
Phong độ
LLLLW Preston North End F.C.
WDLLL Bolton Wanderers
  1. 11' C. Robinson · B. Barker 1-0
  2. 16' A. Browne · P. Gallagher 2-0
  3. 38' 2-1 Sammy Ameobi · P. Olkowski
  4. 40' 2-2 P. Olkowski
  5. HT2-2
  6. 46' D. Johnson G. Burke
  7. 46' T. Barkhuizen P. Gallagher
  8. 61' L. Moult B. Barker
  9. 61' C. Noone Y. Wildschut
  10. 70' Josh Magennis
  11. 74' J. Grounds A. Taylor
  12. 83' Daniel Johnson
  13. 86' Gary O'Neil
  14. 90' Ben Pearson
  15. 90' Joe Williams
  16. FT2-2

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Neil
  1. 1D. Rudd 6.2
  2. 23P. Huntington 6.7
  3. 5T. Clarke 6.6
  4. 16A. Hughes 6.6
  5. 6B. Davies 7.2
  6. 12P. Gallagher ▼ 46' 6.4
  7. 4B. Pearson 7.1
  8. 8A. Browne 7.5
  9. 21B. Barker ▼ 61' 6.2
  10. 19G. Burke ▼ 46' 6.3
  11. 7C. Robinson 8.2

Dự bị 7

  1. 11D. Johnson ▲ 46' 6.5
  2. 29T. Barkhuizen ▲ 46' 6.4
  3. 9L. Moult ▲ 61' 6.6
  4. 2D. Fisher
  5. 10J. Harrop
  6. 22C. Maxwell
  7. 3J. Earl
Bolton Wanderers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Phillips
  1. 1B. Alnwick 6.3
  2. 3A. Taylor ▼ 74' 6.6
  3. 31D. Wheater 6.9
  4. 5M. Beevers 7.0
  5. 16P. Olkowski 8.4
  6. 19G. O'Neil 7.1
  7. 4J. Lowe 7.1
  8. 10Sammy Ameobi 6.5
  9. 21J. Williams 6.4
  10. 28J. Magennis 6.6
  11. 30Y. Wildschut ▼ 61' 5.9

Dự bị 7

  1. 12C. Noone ▲ 61' 6.4
  2. 29J. Grounds ▲ 74' 6.4
  3. 6J. Vela
  4. 7E. Oztumer
  5. 8C. Donaldson
  6. 14J. Hobbs
  7. 20R. Matthews

Thống kê

117
430
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm14
4Trúng đích7
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
7Phạt góc4
3Việt vị2
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
451Chuyền bóng324
325Chuyền chính xác217
72%Chính xác chuyền67%

So sánh

50Trận đấu49
75Ghi được36
73Thủng lưới84
1.5Bàn thắng mỗi trận0.73
11Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu