Bolton Wanderers
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Preston North End F.C.

Bolton Wanderers vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bolton Wanderers 1-3 Preston North End F.C. tại Championship, 3 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Bolton Wanderers thắng 3, hòa 3, Preston North End F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 35
Trọng tài
Peter Bankes, England
Phong độ
WDLLL Bolton Wanderers
LLLLW Preston North End F.C.
  1. 12' M. Beevers 1-0
  2. 31' Mark Beevers
  3. 36' Filipe Morais
  4. 45' Greg Cunningham
  5. HT1-0
  6. 46' Paul Gallagher
  7. 53' 1-1 T. Barkhuizen · C. Robinson
  8. 64' Ben Pearson
  9. 64' J. Kirchhoff J. Karacan
  10. 64' A. Le Fondre T. Walker
  11. 65' S. Maguire B. Bodin
  12. 69' J. Harrop C. Woods
  13. 77' 1-2 S. Maguire · C. Robinson
  14. 78' Sean Maguire
  15. 85' A. Wilbraham D. Pratley
  16. 89' J. Earl P. Gallagher
  17. 90'+2 1-3 S. Maguire
  18. FT1-3

Đội hình

Bolton Wanderers Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Phillips
  1. 13B. Alnwick 6.1
  2. 31D. Wheater 7.0
  3. 4D. Dervite 6.4
  4. 5M. Beevers 7.4
  5. 15A. Robinson 5.7
  6. 22Filipe Morais 7.0
  7. 8J. Karacan ▼ 64' 6.6
  8. 21D. Pratley ▼ 85' 6.7
  9. 10Sammy Ameobi 6.9
  10. 6J. Vela 6.5
  11. 19T. Walker ▼ 64' 6.5

Dự bị 7

  1. 27J. Kirchhoff ▲ 64' 6.3
  2. 9A. Le Fondre ▲ 64' 6.4
  3. 18A. Wilbraham ▲ 85' 6.4
  4. 3A. Taylor
  5. 32R. Burke
  6. 33M. Howard
  7. 40Z. Clough
Preston North End F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Neil
  1. 1D. Rudd 6.9
  2. 23P. Huntington 6.8
  3. 15C. Woods ▼ 69' 6.4
  4. 3G. Cunningham 7.0
  5. 20B. Davies 7.2
  6. 12P. Gallagher ▼ 89' 6.6
  7. 39B. Bodin ▼ 65' 7.0
  8. 29T. Barkhuizen 7.5
  9. 4B. Pearson 6.8
  10. 8A. Browne 6.9
  11. 37C. Robinson ⇢2 7.6

Dự bị 7

  1. 24S. Maguire ⚽2 ▲ 65' 8.7
  2. 10J. Harrop ▲ 69' 6.9
  3. 32J. Earl ▲ 89'
  4. 11D. Johnson
  5. 17T. Spurr
  6. 21L. Moult
  7. 22C. Maxwell

Thống kê

024
440
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm12
5Trúng đích5
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn5
4Phạt góc4
2Việt vị7
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
310Chuyền bóng522
169Chuyền chính xác381
55%Chính xác chuyền73%

So sánh

50Trận đấu49
45Ghi được64
82Thủng lưới51
0.9Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu