Blackburn Rovers vs Burton Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 2-2 Burton Albion F.C. tại Championship, 20 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 1, hòa 2, Burton Albion F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 4
- Trọng tài
- Peter Bankes, England
- Phong độ
- LLDLL Blackburn Rovers
- DWLWD Burton Albion F.C.
- 15' Danny Graham
- 25' C. Conway · D. Graham 1-0
- 43' 1-1 J. Irvine · J. Mousinho
- HT1-1
- 49' John Mousinho
- 51' ▲ L. Williamson ▼ J. Mousinho
- 58' Jason Lowe
- 61' ▲ D. Lenihan ▼ J. Byrne
- 61' S. Gallagher · C. Conway 2-1
- 62' ▲ C. Butcher ▼ S. Beavon
- 73' ▲ A. Stokes ▼ D. Graham
- 84' ▲ L. Feeney ▼ B. Marshall
- 86' ▲ H. Choudhury ▼ C. OGrady
- 88' 2-2 T. Naylor · M. Palmer
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Steele 6.4
- 3G. Greer 6.3
- 34S. Wharton 7.5
- 20S. Hendrie 7.1
- 32C. Conway ⚽ ⇢ 8.1
- 10B. Marshall ▼ 84' 6.6
- 21H. Akpan 7.0
- 6J. Lowe 6.7
- 8J. Byrne ▼ 61' 6.6
- 12D. Graham ⇢ ▼ 73' 6.4
- 19S. Gallagher ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 26D. Lenihan ▲ 61' 6.5
- 9A. Stokes ▲ 73' 6.6
- 7L. Feeney ▲ 84' 6.4
- 23D. Guthrie
- 28C. Mahoney
- 33David Raya
- 36J. Doyle
- 1J. McLaughlin 6.8
- 6B. Turner 6.8
- 5K. McFadzean 7.1
- 4J. Mousinho ⇢ ▼ 51' 7.3
- 11L. Dyer 6.5
- 15T. Naylor ⚽ 7.8
- 36J. Irvine ⚽ 7.3
- 16M. Palmer ⇢ 7.5
- 9S. Beavon ▼ 62' 6.6
- 10L. Akins 7.0
- 8C. O'Grady 6.7
Dự bị 7
- 7L. Williamson ▲ 51' 6.8
- 12C. Butcher ▲ 62' 6.6
- 19H. Choudhury ▲ 86' 6.6
- 23R. Delaney
- 13S. Bywater
- 14D. McCrory
- 21B. Fox
Thống kê
02⚑6
⚑1210
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm14
6Trúng đích3
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn5
6Phạt góc12
5Việt vị3
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
288Chuyền bóng370
202Chuyền chính xác267
70%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 85 - 40 | +45 | 94 | |
| 2 | 46 | 74 - 40 | +34 | 93 | |
| 3 | 46 | 68 - 64 | +4 | 85 | |
| 4 | 46 | 60 - 45 | +15 | 81 | |
| 5 | 46 | 56 - 58 | -2 | 81 | |
| 6 | 46 | 85 - 57 | +28 | 80 | |
| 7 | 46 | 61 - 47 | +14 | 75 | |
| 8 | 46 | 85 - 69 | +16 | 70 | |
| 9 | 46 | 54 - 50 | +4 | 67 | |
| 10 | 46 | 75 - 65 | +10 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 63 | +1 | 62 | |
| 12 | 46 | 60 - 61 | -1 | 62 | |
| 13 | 46 | 47 - 48 | -1 | 62 | |
| 14 | 46 | 64 - 67 | -3 | 58 | |
| 15 | 46 | 54 - 58 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 48 - 58 | -10 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 66 | -6 | 54 | |
| 18 | 46 | 52 - 66 | -14 | 53 | |
| 19 | 46 | 45 - 64 | -19 | 53 | |
| 20 | 46 | 49 - 63 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 62 - 72 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 53 - 65 | -12 | 51 | |
| 23 | 46 | 40 - 57 | -17 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 98 | -58 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu49
65Ghi được52
73Thủng lưới72
1.25Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai28