Bolton Wanderers
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Cardiff City F.C.

Bolton Wanderers vs Cardiff City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bolton Wanderers 2-3 Cardiff City F.C. tại Championship, 5 tháng 12, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolton Wanderers thắng 4, hòa 1, Cardiff City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 19
Trọng tài
Tony Harrington, England
Phong độ
DLLLL Bolton Wanderers
LDLLD Cardiff City F.C.
  1. 13' 0-1 T. Watt · S. Malone
  2. 17' G. Madine · Casado 1-1
  3. 23' Fábio L. Peltier
  4. 41' Jose Manuel Casado
  5. HT1-1
  6. 53' 1-2 S. Malone
  7. 69' Darren Pratley
  8. 69' S. Dobbie D. Moxey
  9. 70' E. Heskey Shola Ameobi
  10. 71' D. Dervite · E. Heskey 2-2
  11. 80' 2-3 A. Pilkington · K. Jones
  12. 85' Sammy Ameobi A. Pilkington
  13. 88' Fábio
  14. 88' K. Dikgacoi T. Watt
  15. 89' Matthew Connolly
  16. 90' Jose Manuel Casado
  17. 90' Jose Manuel Casado
  18. 90'+4 F. Twardzik L. Feeney
  19. FT2-3

Đội hình

Bolton Wanderers
  1. 1B. Amos 6.3
  2. 31D. Wheater 5.9
  3. 4D. Dervite 7.1
  4. 20Casado 7.2
  5. 3D. Moxey ▼ 69' 6.7
  6. 18N. Danns 6.9
  7. 7L. Feeney ▼ 90' 6.0
  8. 21D. Pratley 7.3
  9. 6J. Vela 6.0
  10. 26Shola Ameobi ▼ 70' 6.5
  11. 14G. Madine 7.7

Dự bị 7

  1. 23S. Dobbie ▲ 69' 6.0
  2. 19E. Heskey ▲ 70' 7.2
  3. 27F. Twardzik ▲ 90'
  4. 2P. Gouano
  5. 8J. Spearing
  6. 13P. Rachubka
  7. 45R. Holding
Cardiff City F.C.
  1. 1D. Marshall 6.3
  2. 16M. Connolly 6.6
  3. 2L. Peltier ▼ 23' 6.3
  4. 4S. Morrison 7.4
  5. 28S. Malone 7.5
  6. 17A. Gunnarsson 7.2
  7. 11C. Noone 5.9
  8. 13A. Pilkington ▼ 85' 7.6
  9. 8J. Ralls 7.2
  10. 9K. Jones 7.5
  11. 33T. Watt ▼ 88' 6.8

Dự bị 7

  1. 3Fábio ▲ 23' 7.1
  2. 38Sammy Ameobi ▲ 85' 6.5
  3. 15K. Dikgacoi ▲ 88' 6.5
  4. 5B. Écuélé Manga
  5. 7P. Whittingham
  6. 10J. Mason
  7. 21S. Moore

Thống kê

134
520
47%Kiểm soát bóng53%
18Dứt điểm16
5Trúng đích7
11Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
4Phạt góc5
3Việt vị2
0Phạm lỗi0
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
393Chuyền bóng426
277Chuyền chính xác312
70%Chính xác chuyền73%

So sánh

50Trận đấu49
46Ghi được58
87Thủng lưới54
0.92Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu