Once Municipal
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Municipal Limeño

Once Municipal vs Municipal Limeño

Tỷ số chung cuộc: Once Municipal 3-2 Municipal Limeño tại Primera Division, 26 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Once Municipal thắng 4, hòa 2, Municipal Limeño thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera Division · Clausura - 1st Phase · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Arturo Simeón Magaña, Ahuachapán
Trọng tài
G. Martínez
Phong độ
LDLLL Once Municipal
WWWDW Municipal Limeño
  1. 45' J. Rivera 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' W. García E. Sánchez
  4. 46' Y. Arboleda K. Sagastizado
  5. 46' J. Valladares C. Arévalo
  6. 62' B. Paz 2-0
  7. 66' E. Orellana K. Menjívar
  8. 73' H. González R. Gómez
  9. 73' C. García R. Batres
  10. 75' J. Mare B. Paz
  11. 75' L. Rojas C. Herrera
  12. 83' J. Cruz J. Rivera
  13. 83' A. Menéndez M. Cartagena
  14. 84' J. Mare 3-0
  15. 87' 3-1 N. Muñoz11m
  16. 90'+4 3-2 J. Lezcano
  17. FT3-2

Đội hình

Once Municipal HLV: R. Da Silva
  1. W. Torres
  2. J. Sibrian
  3. K. Menjívar ▼ 66'
  4. N. Portillo
  5. J. Najarro
  6. J. Rivera ▼ 83'
  7. W. Chiguila
  8. M. Díaz
  9. M. Cartagena ▼ 83'
  10. C. Herrera ▼ 75'
  11. B. Paz ▼ 75'

Dự bị 5

  1. E. Orellana ▲ 66'
  2. J. Mare ▲ 75'
  3. L. Rojas ▲ 75'
  4. J. Cruz ▲ 83'
  5. A. Menéndez ▲ 83'
Municipal Limeño HLV: C. Romero
  1. S. Melgarejo
  2. C. Arévalo ▼ 46'
  3. Y. Quiñónes
  4. M. Machado
  5. E. Sánchez ▼ 46'
  6. R. Batres ▼ 73'
  7. R. Gómez ▼ 73'
  8. M. Morales
  9. N. Muñoz
  10. J. Lezcano
  11. K. Sagastizado ▼ 46'

Dự bị 5

  1. W. García ▲ 46'
  2. Y. Arboleda ▲ 46'
  3. J. Valladares ▲ 46'
  4. H. González ▲ 73'
  5. C. García ▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Alianza
22 48 - 19 +29 51
5
Águila
22 36 - 27 +9 34
5
FAS
22 31 - 30 +1 30
6
Platense FC
22 22 - 27 -5 29
7
Chalatenango
22 31 - 31 0 27
8
Firpo
22 23 - 22 +1 25
8
Jocoro
22 31 - 33 -2 26
10
Once Municipal
22 16 - 22 -6 23
11
Atlético Marte
22 19 - 32 -13 20
11
Isidro Metapán
22 16 - 35 -19 16
12
Municipal Limeño
22 16 - 38 -22 14
12
Santa Tecla
22 19 - 32 -13 19

So sánh

50Trận đấu44
58Ghi được34
62Thủng lưới65
1.16Bàn thắng mỗi trận0.77
13Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu