Enppi vs Wadi Degla
Tỷ số chung cuộc: Enppi 1-3 Wadi Degla tại Premier League, 28 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 2
- Sân vận động
- Petrosport Stadium, Cairo
- Phong độ
- LLLLD Enppi
- DWDWD Wadi Degla
- 2' Mohamed Hamdi
- 3' 0-1 S. Teka · H. Hassan
- 13' Kahraba11m 1-1
- 31' Ahmed Refaat
- HT1-1
- 59' Ahmed Reda
- 62' ▲ M. Daoud ▼ M. Essam
- 62' ▲ O. Bodian ▼ M. Hamdi
- 62' ▲ A. Ismail ▼ H. Ghanem
- 62' 1-2 H. Hassan11m
- 64' ▲ F. Boli ▼ H. Hassan
- 64' ▲ Zizo ▼ A. Refaat
- 70' Ragab El Safi
- 75' Seif Teka
- 79' ▲ M. Fathi ▼ M. Abdelaati
- 80' ▲ M. Hathout ▼ A. Hawash
- 82' 1-3 Zizo · A. Mahmoud
- 85' ▲ Z. Kamal ▼ A. Ehab
- 89' ▲ M. Said ▼ M. Diasty
- 89' ▲ M. Abdelrahim ▼ A. Mahmoud
- FT1-3
Đội hình
- 1Body Samir
- 32H. Ibrahim
- 4A. Ibrahim
- 5S. Elkhashab
- 47M. Hamdi ▼ 62'
- 19A. Ehab ▼ 85'
- 14E. Mayhoub
- 7A. Hawash ▼ 80'
- 18H. Ghanem ▼ 62'
- 30M. Essam ▼ 62'
- 10Kahraba
Dự bị 9
- 29R. Mostafa
- 3M. Daoud ▲ 62'
- 31A. Mahmoud
- 36M. Basir
- 6Z. Kamal ▲ 85'
- 13R. Labode
- 11M. Hathout ▲ 80'
- 35O. Bodian ▲ 62'
- 21A. Ismail ▲ 62'
- 1A. Hossam
- 2S. Maher
- 24Riga
- 28S. Teka
- 21A. Reda
- 19A. Mahmoud ▼ 89'
- 8A. Scholes
- 10M. Diasty ▼ 89'
- 14M. Abdelaati ▼ 79'
- 27A. Refaat ▼ 64'
- 17H. Hassan ▼ 64'
Dự bị 9
- 13Z. Seyam
- 3O. Adly
- 5A. Dahroug
- 30M. Fathi ▲ 79'
- 44A. El Shimi
- 20M. Said ▲ 89'
- 9F. Boli ▲ 64'
- 22Zizo ▲ 64'
- 11M. Abdelrahim ▲ 89'
Thống kê
01⚑7
⚑830
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm12
4Trúng đích6
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
7Phạt góc8
0Việt vị3
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
3Cứu thua3
-0.20Bàn thắng ngăn chặn-0.20
306Chuyền bóng254
209Chuyền chính xác165
68%Chính xác chuyền65%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 6 - 0 | +6 | 9 | |
| 2 | 3 | 6 - 2 | +4 | 9 | |
| 3 | 3 | 5 - 1 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | 6 - 3 | +3 | 6 | |
| 5 | 3 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 6 | 4 | 4 - 4 | 0 | 6 | |
| 7 | 4 | 2 - 4 | -2 | 6 | |
| 8 | 3 | 3 - 1 | +2 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 2 | +1 | 5 | |
| 10 | 3 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 4 | 5 - 6 | -1 | 4 | |
| 13 | 3 | 1 - 2 | -1 | 4 | |
| 14 | 3 | 3 - 4 | -1 | 3 | |
| 15 | 3 | 1 - 4 | -3 | 3 | |
| 16 | 3 | 2 - 3 | -1 | 2 | |
| 17 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 18 | 3 | 0 - 2 | -2 | 1 | |
| 19 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 20 | 4 | 0 - 6 | -6 | 1 |
So sánh
3Trận đấu3
3Ghi được3
6Thủng lưới1
1Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn1
0Hiệp hai2