Enppi vs Wadi Degla
Tỷ số chung cuộc: Enppi 1-0 Wadi Degla tại Premier League, 16 tháng 8, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 2
- Sân vận động
- Petrosport Stadium, Cairo
- Phong độ
- LLLLD Enppi
- DWDWD Wadi Degla
- 41' Marwan Dawoud
- HT0-0
- 52' ▲ M. Abdelrahim ▼ M. Diasty
- 54' R. Kabou · A. I. Mahmoud 1-0
- 55' Shady Maher
- 66' ▲ A. Zaki ▼ Y. Oubaba
- 66' ▲ S. Zayed ▼ M. Sherif
- 67' ▲ A. Hussein ▼ S. Maher
- 67' ▲ Y. Oya ▼ W. Cobbinah
- 67' ▲ M. Kaandorp ▼ I. El Bahnasi
- 80' ▲ A. Kalosha ▼ M. Naser
- 80' ▲ A. Kofta ▼ R. Kabou
- 81' Mees Kaandorp
- 87' ▲ M. Hamdi ▼ A. I. Mahmoud
- 89' ▲ A. Dahesh ▼ M. Abdelaati
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Samir 6.2
- 5A. Sabeha 7.0
- 7R. Kabou ⚽ ▼ 80' 7.2
- 20M. Samir 7.2
- 3M. Daoud 7.9
- 17M. Naser ▼ 80' 6.3
- 22A. El Agouz 7.5
- 11M. Sherif ▼ 66' 7.0
- 21A. I. Mahmoud ▼ 87'
- 14M. Shakshak 7.3
- 18Y. Oubaba ▼ 66' 7.3
Dự bị 9
- 16R. El Sayed
- 4A. Kalosha ▲ 80' 6.9
- 8H. Adel
- 23M. Emad
- 47M. Hamdi ▲ 87' 6.6
- 9A. Zaki ▲ 66' 6.2
- 10A. Hawash
- 27S. Zayed ▲ 66' 6.9
- 13A. Kofta ▲ 80' 6.9
- 1A. Hossam 6.7
- 2S. Maher ▼ 67' 6.5
- 3O. Adly 6.9
- 6K. Aboul-Fetouh 7.7
- 5A. Dahroug 7.0
- 25I. El Bahnasi ▼ 67' 6.3
- 4I. Adel 6.9
- 14M. Abdelaati ▼ 89'
- 30W. Cobbinah ▼ 67' 6.3
- 32A. Farouk 6.7
- 10M. Diasty ▼ 52' 6.9
Dự bị 9
- 18A. Shaaban
- 12A. Dahesh ▲ 89' 6.3
- 23A. Ayman
- 19H. Mohamed
- 7A. Hussein ▲ 67' 6.2
- 8A. Scholes
- 20Y. Oya ▲ 67' 6.0
- 11M. Abdelrahim ▲ 52' 6.5
- 34M. Kaandorp ▲ 67' 6.5
Thống kê
01⚑6
⚑520
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm14
3Trúng đích0
3Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
6Phạt góc5
1Việt vị0
6Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
0Cứu thua2
307Chuyền bóng410
185Chuyền chính xác296
60%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
26Trận đấu33
27Ghi được42
25Thủng lưới29
1.04Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai25