Ghazl El Mehalla
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Pyramids FC

Ghazl El Mehalla vs Pyramids FC

Tỷ số chung cuộc: Ghazl El Mehalla 0-3 Pyramids FC tại Premier League, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ghazl El Mehalla thắng 0, hòa 1, Pyramids FC thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 1
Phong độ
WLLDL Ghazl El Mehalla
WWWWW Pyramids FC
  1. 5' Abdo Yehia
  2. 41' 0-1 O. Fakhoury · M. Chibi
  3. HT0-1
  4. 59' R. Arfaoui M. Abdelsalam
  5. 63' Hazem Mohamed
  6. 66' Mahmoud Zalaka
  7. 66' N. Maher O. Fakhoury
  8. 66' M. Fathi M. Saber
  9. 67' 0-2 N. Maher · Y. Obama
  10. 68' A. Gomaa Hazem El Askry
  11. 68' M. Ashraf A. Yehia
  12. 74' 0-3 Zalaka · M. Chibi
  13. 76' A. Rashdan Y. Zakaria
  14. 76' A. Abdelkader Y. Obama
  15. 76' Ewerton Zalaka
  16. 77' Amr Gomaa
  17. 86' H. Hamdan W. El Karti
  18. FT0-3

Đội hình

Ghazl El Mehalla Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alaa Abdelaal
  1. 16A. Amer 5.9
  2. 23F. Nechat 6.2
  3. 3A. El Aash 6.3
  4. 4A. Shousha 6.2
  5. 12Y. Zakaria ▼ 76' 6.0
  6. 8M. Abdelsalam ▼ 59' 6.5
  7. 20M. Toure 6.5
  8. 63A. Yehia ▼ 68' 6.3
  9. 17A. Shika 7.2
  10. 41S. Kibou 6.9
  11. 99Hazem El Askry ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 1A. El Nafarawy
  2. 66A. Rashdan ▲ 76' 6.9
  3. 39A. Emad
  4. 5A. Sheta
  5. 19Armoosha
  6. 44A. Yasser
  7. 30A. Gomaa ▲ 68' 6.2
  8. 9R. Arfaoui ▲ 59' 6.5
  9. 7M. Ashraf ▲ 68' 6.9
Pyramids FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Krunoslav Jurcic
  1. 1A. El Shenawy 7.2
  2. 15M. Chibi ⇢2 8.3
  3. 3M. Marei 7.2
  4. 4A. Samy 7.5
  5. 29K. Hafez 6.9
  6. 14M. Lasheen 8.0
  7. 18W. El Karti ▼ 86' 6.2
  8. 25O. Fakhoury ▼ 66' 7.3
  9. 8M. Saber ▼ 66' 7.3
  10. 17Zalaka ▼ 76' 7.5
  11. 7Y. Obama ▼ 76' 6.7

Dự bị 9

  1. 28M. Gad
  2. 6O. Galal
  3. 22N. Maher ▲ 66' 7.3
  4. 9A. Abdelkader ▲ 76' 6.3
  5. 5H. Hamdan ▲ 86'
  6. 12A. Tawfik
  7. 26D. El Gabas
  8. 11M. Fathi ▲ 66' 6.5
  9. 32Ewerton ▲ 76' 6.7

Thống kê

032
510
44%Kiểm soát bóng56%
6Dứt điểm10
2Trúng đích4
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
2Phạt góc5
2Việt vị3
16Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2
0.07Bàn thắng ngăn chặn0.07
337Chuyền bóng441
272Chuyền chính xác381
81%Chính xác chuyền86%
0.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyramids FC
4 7 - 0 +7 12
2
Zamalek SC
4 7 - 1 +6 10
3
Al Ahly SC
4 7 - 3 +4 10
4
Ceramica Cleopatra
4 8 - 3 +5 9
5
El Geish
4 5 - 4 +1 7
6
Future FC
4 5 - 4 +1 7
7
Al Ittihad
4 4 - 3 +1 7
8
Olympic El Qanah
4 4 - 3 +1 6
9
AL Masry
4 5 - 5 0 6
10
National Bank of Egypt
4 4 - 5 -1 6
11
Wadi Degla
4 4 - 3 +1 5
12
Petrojet
4 6 - 7 -1 4
13
El Mokawloon
4 4 - 5 -1 4
14
Enppi
4 5 - 7 -2 4
15
Masr
4 2 - 4 -2 4
16
Abu Qair Semad
4 1 - 6 -5 3
17
El Gouna FC
4 2 - 4 -2 2
18
Asyut Petrol
4 1 - 3 -2 2
19
Smouha SC
4 0 - 4 -4 1
20
Ghazl El Mehalla
4 1 - 8 -7 1

So sánh

4Trận đấu6
1Ghi được10
8Thủng lưới2
0.25Bàn thắng mỗi trận1.67
1Giữ sạch lưới5
2Trên 2.5 bàn2
0Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu