Ghazl El Mehalla
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Pyramids FC

Ghazl El Mehalla vs Pyramids FC

Tỷ số chung cuộc: Ghazl El Mehalla 1-3 Pyramids FC tại Premier League, 24 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ghazl El Mehalla thắng 0, hòa 1, Pyramids FC thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 19
Phong độ
WLLDL Ghazl El Mehalla
WWWWW Pyramids FC
  1. 21' Walid El Karti
  2. 25' 0-1 N. Maher · H. Hamdan
  3. 29' S. Williams 1-1
  4. 32' Sunday Williams
  5. 33' Marwan Hamdy
  6. 41' Hamed Hemdan
  7. 44' 1-2 M. Fathi · M. Lasheen
  8. HT1-2
  9. 55' Mostafa Ziko
  10. 60' Abdelrahim Amoory
  11. 61' K. Saidi A. Ineza
  12. 62' M. Bolbol R. Arfaoui
  13. 67' Zalaka M. Ziko
  14. 77' A. El Sheikh M. Salah
  15. 77' J. Mwanga S. Williams
  16. 78' F. Mayele M. Hamdi
  17. 79' A. Atef N. Maher
  18. 82' A. Magdy M. Abdelsalam
  19. 87' O. Galal M. Fathi
  20. 87' O. Al Fakhouri M. Chibi
  21. 90' 1-3 F. Mayele · Zalaka
  22. FT1-3

Đội hình

Ghazl El Mehalla Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alaa Abdelaal
  1. 16M. Amer 6.2
  2. 24A. Amoory 6.5
  3. 3A. El Aash 5.9
  4. 4A. Shousha 6.2
  5. 12Y. Zakaria 5.9
  6. 44A. Yasser 7.0
  7. 42M. Salah ▼ 77' 5.9
  8. 39M. Abdelsalam ▼ 82' 6.3
  9. 9R. Arfaoui ▼ 62' 5.9
  10. 77S. Williams ▼ 77' 6.5
  11. 28A. Ineza ▼ 61' 6.5

Dự bị 9

  1. 1A. El Nafarawy
  2. 11A. Magdy ▲ 82' 6.5
  3. 17M. Bolbol ▲ 62' 6.2
  4. 70A. El Sheikh ▲ 77' 6.5
  5. 10B. Walid
  6. 90J. Mwanga ▲ 77' 6.7
  7. 20M. Toure
  8. 37M. El Moghzi
  9. 41K. Saidi ▲ 61' 6.7
Pyramids FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Krunoslav Jurcic
  1. 1A. El Shenawy 6.6
  2. 15M. Chibi ▼ 87' 7.3
  3. 3M. Marei 7.3
  4. 4A. Samy 7.2
  5. 27N. Maher ▼ 79' 7.2
  6. 14M. Lasheen 8.0
  7. 33H. Hamdan
  8. 19M. Hamdi ▼ 78' 6.5
  9. 18W. El Karti 6.3
  10. 30M. Ziko ▼ 67' 5.9
  11. 11M. Fathi ▼ 87' 7.5

Dự bị 9

  1. 28M. Gad
  2. 6O. Galal ▲ 87' 6.3
  3. 9F. Mayele ▲ 78' 7.3
  4. 7Y. Obama
  5. 32Ewerton
  6. 80M. Hamdi
  7. 23A. Atef ▲ 79' 6.7
  8. 17Zalaka ▲ 67' 6.9
  9. 25O. Al Fakhouri ▲ 87'

Thống kê

014
340
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm8
3Trúng đích5
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
4Phạt góc3
2Việt vị0
15Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
2Cứu thua2
-0.00Bàn thắng ngăn chặn-0.00
326Chuyền bóng465
208Chuyền chính xác359
64%Chính xác chuyền77%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu44
27Ghi được77
26Thủng lưới33
0.82Bàn thắng mỗi trận1.75
18Giữ sạch lưới19
8Trên 2.5 bàn22
15Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu