Masr
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kahraba Ismailia

Masr vs Kahraba Ismailia

Tỷ số chung cuộc: Masr 1-1 Kahraba Ismailia tại Premier League, 29 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Group · Vòng 13
Sân vận động
Cairo International Stadium, Cairo
Phong độ
DLWWL Masr
DDWLW Kahraba Ismailia
  1. 20' Abdel Rahman Emad
  2. 45'+1 Abdel Fattah Sheta
  3. HT0-0
  4. 48' 0-1 A. Sulieman · I. Abdelnaim
  5. 54' M. Okasha M. Mahmoud
  6. 55' Mostafa Okasha
  7. 65' S. Hussein K. Gomaa
  8. 65' R. Khalil M. Yasser
  9. 70' M. Said A. Boda
  10. 70' M. Farouk E. S. Shika M.
  11. 83' A. Abdelrahman Messi
  12. 84' A. Gamal A. Seif
  13. 84' O. El Said M. Abdelmoniem
  14. 90' A. Gamal · A. Keita 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

Masr Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Mohamed Shawky
  1. 33A. El Sayed 7.6
  2. 38M. Awad 6.3
  3. 43Y. Ashraf 7.2
  4. 46A. Seif ▼ 84' 6.7
  5. 13A. Keita 7.9
  6. 39K. Gomaa ▼ 65' 6.6
  7. 90M. Yasser ▼ 65' 6.7
  8. 45M. Mahmoud ▼ 54' 6.3
  9. 19A. Emad 6.7
  10. 22M. Bah 6.9
  11. 14Messi ▼ 83' 7.0

Dự bị 9

  1. 36A. Tamer
  2. 10S. Hussein ▲ 65' 6.9
  3. 35M. Sawaneh
  4. 7R. Khalil ▲ 65' 6.6
  5. 30A. Gamal ▲ 84' 7.6
  6. 44A. Abdelrahman ▲ 83' 6.3
  7. 47I. Abdelfattah
  8. 41S. Mohamed
  9. 66M. Okasha ▲ 54' 6.7
Kahraba Ismailia Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Reda El Sayed
  1. 16M. Hagras 8.3
  2. 2K. Yehia 6.3
  3. 22A. Sheta 6.5
  4. 5S. Elkhashab 6.9
  5. 33M. Abdelmoniem ▼ 84' 6.3
  6. 44A. Boda ▼ 70' 6.3
  7. 28S. Aka 6.9
  8. 18I. Abdelnaim 7.2
  9. 3E. El Fayoumi 6.7
  10. 13A. Sulieman 7.9
  11. 29E. S. Shika M. ▼ 70' 6.9

Dự bị 9

  1. 36A. Abdallah
  2. 20S. Al Agouz
  3. 27O. Wael El Fishawy
  4. 10A. Maradona
  5. 25M. Said ▲ 70' 6.9
  6. 11O. El Said ▲ 84' 6.3
  7. 14M. Farouk ▲ 70' 6.5
  8. 66M. Medhat
  9. 7M. A. Rahim

Thống kê

022
710
37%Kiểm soát bóng63%
15Dứt điểm13
5Trúng đích7
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
2Phạt góc7
2Việt vị3
6Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
6Cứu thua4
1.12Bàn thắng ngăn chặn1.12
245Chuyền bóng419
197Chuyền chính xác355
80%Chính xác chuyền85%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
39Ghi được35
31Thủng lưới53
1.18Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu