Kahraba Ismailia
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Masr

Kahraba Ismailia vs Masr

Tỷ số chung cuộc: Kahraba Ismailia 1-2 Masr tại Premier League, 23 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 14
Sân vận động
Ismaïlia Stadium, Ismailia
Phong độ
DDWLW Kahraba Ismailia
DLWWL Masr
  1. 14' Sameh Ibrahim
  2. 27' Shady Hussein
  3. 42' 0-1 Abdelrahman El Sakran
  4. HT0-1
  5. 46' A. Hamza Y. Galal
  6. 64' I. Abdelnaim S. El Agouz
  7. 64' M. Hamdi M. Hany
  8. 66' A. Sulieman11m 1-1
  9. 71' A. Atef S. Hussein
  10. 74' Mohamed Ounajem
  11. 74' O. El Said E. S. Shika M.
  12. 84' Messi Abdelrahman El Sakran
  13. 89' Omar El Said
  14. 90' Ahmed Tarek
  15. 90'+5 M. Farouk A. Sulieman
  16. 90'+2 M. Ashraf Ahmed El Sageery
  17. 90'+2 M. Yasser M. Saber
  18. 90' 1-2 A. Atef · M. Yasser
  19. FT1-2

Đội hình

Kahraba Ismailia Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Reda El Sayed
  1. 23F. Shawky 6.5
  2. 30H. El Shazly 6.0
  3. 2K. Yehia 7.3
  4. 22A. Sheta 6.9
  5. 28M. Y. Abouzra 6.2
  6. 17M. Ounajem 6.5
  7. 15M. Hany ▼ 64' 6.7
  8. 19Y. Galal ▼ 46' 6.5
  9. 20S. El Agouz ▼ 64' 6.7
  10. 29E. S. Shika M. ▼ 74' 5.9
  11. 13A. Sulieman ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 16M. Hagras
  2. 5S. Elkhashab
  3. 18I. Abdelnaim ▲ 64' 6.5
  4. 21M. Hamdi ▲ 64'
  5. 8A. Hamza ▲ 46' 6.5
  6. 11O. El Said ▲ 74' 6.3
  7. 25Mohamed Saied Zika
  8. 9K. Ashraf
  9. 14M. Farouk ▲ 90'
Masr Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mohamed Shawky
  1. 1A. Lotfi 7.2
  2. 15S. Ibrahim 6.2
  3. 3A. Bakri 6.3
  4. 5A. Tarek 7.2
  5. 24M. Rabia 6.7
  6. 17Abdelrahman El Sakran ▼ 84' 7.9
  7. 18Ahmed El Sageery ▼ 90' 7.0
  8. 37M. Magassa 7.3
  9. 11M. Saad 6.9
  10. 10S. Hussein ▼ 71' 6.2
  11. 77M. Saber ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 16M. Mazzika
  2. 4A. Castelo
  3. 21M. Ashraf ▲ 90'
  4. 26P. Mutumosi Zilu
  5. 12Y. Osama Nabih
  6. 22A. Hamdy
  7. 14Messi ▲ 84' 6.6
  8. 9A. Atef ▲ 71' 8.0
  9. 90M. Yasser ▲ 90'

Thống kê

026
100
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm13
3Trúng đích5
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
6Phạt góc1
1Việt vị5
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
3Cứu thua2
284Chuyền bóng292
211Chuyền chính xác216
74%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
35Ghi được39
53Thủng lưới31
1.06Bàn thắng mỗi trận1.18
6Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu