Ghazl El Mehalla vs Haras El Hodood
Tỷ số chung cuộc: Ghazl El Mehalla 4-2 Haras El Hodood tại Premier League, 29 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ghazl El Mehalla thắng 1, hòa 4, Haras El Hodood thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Relegation Group · Vòng 13
- Phong độ
- WLLDL Ghazl El Mehalla
- LWDWW Haras El Hodood
- 3' M. Ashraf · M. Salah 1-0
- 14' M. Ashraf · M. Salah 2-0
- 41' 2-1 A. Gamal · Mahmoud Sayed Okaa
- HT2-1
- 46' ▲ K. Saidi ▼ Armoosha
- 46' ▲ M. El Negely ▼ Z. Tarek
- 51' Ahmed Gamal
- 53' A. Shousha11m 3-1
- 62' ▲ Y. Zakaria ▼ M. Oufa
- 63' 3-2 A. Nayel
- 67' ▲ A. Yasser ▼ M. Ashraf
- 71' Mohamed Adham El Negely
- 84' ▲ A. Etman ▼ M. Abdelsalam
- 85' ▲ M. El Moghzi ▼ M. Awadalla Ahmed
- 87' Islam Abou-Salima
- 89' Y. Zakaria 4-2
- 90'+1 ▲ M. Raafat ▼ M. Mostafa
- 90'+2 ▲ K. Kouadja ▼ A. Gamal
- FT4-2
Đội hình
- 1A. El Nafarawy
- 27A. Gamal ▼ 90' 6.0
- 3A. El Aash 6.7
- 4A. Shousha ⚽ 7.2
- 13M. Oufa ▼ 62' 6.7
- 17M. Bolbol 6.6
- 39M. Abdelsalam ▼ 84' 6.2
- 7M. Ashraf ⚽2 ▼ 67' 8.7
- 19Armoosha ▼ 46' 6.2
- 42M. Salah ⇢2 8.9
- 21M. Awadalla Ahmed ▼ 85'
Dự bị 9
- 18A. Sayed Abdallah
- 12Y. Zakaria ⚽ ▲ 62' 7.5
- 32Y. El Azab
- 22A. Etman ▲ 84' 6.9
- 70A. El Sheikh
- 90J. Mwanga
- 37M. El Moghzi ▲ 85' 6.5
- 41K. Saidi ▲ 46' 6.3
- 44A. Yasser ▲ 67' 6.3
- 16A. Seha 5.0
- 24M. Awad 7.2
- 5I. Abdelhakim 6.2
- 4I. Abou-Salima 5.9
- 10F. El Henawy 6.2
- 11M. Mostafa ▼ 90' 6.5
- 6M. Magli 6.9
- 90A. Nayel ⚽ 7.2
- 72Z. Tarek ▼ 46' 6.2
- 9A. Gamal ⚽ ▼ 90' 7.3
- 74Mahmoud Sayed Okaa ⇢ 7.5
Dự bị 8
- 1A. Ragab
- 19I. Al-Dawoud
- 31M. Raafat ▲ 90'
- 45K. Kouadja ▲ 90'
- 29M. El Negely ▲ 46' 6.3
- 44Y. Sabra
- 55H. Mohamed
- 32A. Kamel
Thống kê
00⚑0
⚑611
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm14
5Trúng đích4
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
0Phạt góc6
2Việt vị0
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
-1.94Bàn thắng ngăn chặn-1.94
313Chuyền bóng391
262Chuyền chính xác341
84%Chính xác chuyền87%
2.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
27Ghi được26
26Thủng lưới48
0.82Bàn thắng mỗi trận0.79
18Giữ sạch lưới10
8Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai11