Haras El Hodood vs Ghazl El Mehalla
Tỷ số chung cuộc: Haras El Hodood 0-0 Ghazl El Mehalla tại Premier League, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Haras El Hodood thắng 5, hòa 4, Ghazl El Mehalla thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 12
- Phong độ
- LWDWW Haras El Hodood
- WLLDL Ghazl El Mehalla
- 18' Mory Touré
- 43' Momen Awad
- 44' Mahmoud Ouka
- HT0-0
- 46' ▲ E. Mayhoub ▼ M. Toure
- 62' ▲ A. El Sheikh ▼ M. El Negely
- 62' ▲ A. Nail ▼ M. El Deghemy
- 64' ▲ A. Magdy ▼ K. Saidi
- 70' Moataz Mohamed
- 75' Abdel Rahman Youssef
- 77' ▲ M. Mostafa ▼ M. Magli
- 79' ▲ R. Shomari ▼ Y. Zakaria
- 79' ▲ M. El Moghzi ▼ A. Body
- 84' Mohamed Hamdy Zaki
- 86' Emad Mayhoub
- 88' ▲ A. Gamal ▼ M. Awad
- 88' ▲ A. Etman ▼ R. Arfaoui
- FT0-0
Đội hình
- 18M. El Zanfaly 6.7
- 17M. El Deghemy ▼ 62' 6.9
- 5I. Abdelhakim 7.2
- 33M. Mohamed 6.7
- 10F. El Henawy 7.9
- 6M. Magli ▼ 77' 7.9
- 14M. Ashraf
- 74M. Ouka 6.6
- 24M. Awad ▼ 88' 6.7
- 29M. El Negely ▼ 62' 6.0
- 99M. Hamdi 6.3
Dự bị 9
- 13A. Shaaban
- 3M. El Badry
- 44Y. Sabra
- 19A. El Sheikh ▲ 62' 6.9
- 7M. Gaber
- 8Y. Marie
- 11M. Mostafa ▲ 77' 6.7
- 90A. Nail ▲ 62' 6.3
- 9A. Gamal ▲ 88' 6.3
- 16M. Amer 8.2
- 24A. Amoory 7.7
- 3A. El Aash 7.9
- 5M. Abdelghani 8.0
- 15A. Body ▼ 79' 6.9
- 42M. Salah 6.9
- 39M. Abdelsalam 6.6
- 20M. Toure ▼ 46' 6.7
- 12Y. Zakaria ▼ 79' 7.2
- 9R. Arfaoui ▼ 88' 7.2
- 41K. Saidi ▼ 64' 6.3
Dự bị 9
- 1A. Nafrawi
- 27A. Gamal ▲ 88'
- 48R. Shomari ▲ 79' 6.9
- 10B. Walid
- 22A. Etman ▲ 88' 6.6
- 11A. Magdy ▲ 64' 6.3
- 70E. Mayhoub ▲ 46' 6.9
- 37M. El Moghzi ▲ 79'
- 13M. Oufa
Thống kê
04⚑10
⚑330
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm8
4Trúng đích0
7Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
10Phạt góc3
0Việt vị2
16Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
0Cứu thua4
382Chuyền bóng272
286Chuyền chính xác197
75%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
26Ghi được27
48Thủng lưới26
0.79Bàn thắng mỗi trận0.82
10Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai15