El Mokawloon
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Future FC

El Mokawloon vs Future FC

Tỷ số chung cuộc: El Mokawloon 3-1 Future FC tại Premier League, 29 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: El Mokawloon thắng 2, hòa 3, Future FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Group · Vòng 13
Phong độ
WLLWD El Mokawloon
LDWLW Future FC
  1. 7' M. Abdelnasser 1-0
  2. 14' M. Sobhi · M. Abdelnasser 2-0
  3. 16' Mohamed Abdelnasser
  4. 24' Selim Soliman
  5. 25' Arnold Eba
  6. 25' H. Hussein L. Wael
  7. 45' Selim Soliman
  8. HT2-0
  9. 46' G. Chika F. Okenabirhie
  10. 46' M. Bashiri M. Yousri
  11. 59' F. Walid R. El Metwaly
  12. 65' A. Ouled Behi M. Sobhi
  13. 65' O. Tharwat M. Walid
  14. 68' Arnold Eba
  15. 82' M. Abdelnasser · O. Tharwat 3-0
  16. 85' Youssef Abou Hashima M. Antar
  17. 85' A. Talaat M. Abdelnasser
  18. 85' A. Ali O. Amin
  19. 85' Y. Galal G. Mohamed
  20. 88' 3-1 Y. Galal
  21. FT3-1

Đội hình

El Mokawloon Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Samy Elsoudany
  1. 40A. Tarek 6.3
  2. 19I. Al Kadi 6.5
  3. 35Y. Abdelhafiz 6.7
  4. 5L. Wael ▼ 25' 6.6
  5. 13M. Hozian 6.7
  6. 17M. Sobhi ▼ 65' 7.7
  7. 14M. Gamal 7.3
  8. 74M. Abdelnasser ⚽2 ▼ 85' 9.7
  9. 77M. Walid ▼ 65' 6.9
  10. 22M. Antar ▼ 85' 7.9
  11. 25J. Ojera 6.5

Dự bị 9

  1. 71M. Samy
  2. 4H. Hussein ▲ 25'
  3. 28A. Ouled Behi ▲ 65' 6.3
  4. 27Youssef Abou Hashima ▲ 85' 6.3
  5. 72Y. Afifi
  6. 80A. Talaat ▲ 85' 6.2
  7. 39O. Tharwat ▲ 65' 6.7
  8. 78A. Hassan
  9. 66M. Peque
Future FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ahmed Samy
  1. 13A. Yehia 6.2
  2. 37M. Yousri ▼ 46' 5.9
  3. 4M. Rizk 6.2
  4. 20E. Hamdi 6.2
  5. 26O. Amin ▼ 85' 6.2
  6. 70S. Soliman 6.3
  7. 8M. Sabry 7.3
  8. 27G. Mohamed ▼ 85' 7.0
  9. 38A. Eba 6.0
  10. 9F. Okenabirhie ▼ 46' 6.3
  11. 33R. El Metwaly ▼ 59' 6.7

Dự bị 9

  1. 31K. El Sayed
  2. 99M. Makhlouf
  3. 23G. Chika ▲ 46' 6.7
  4. 24K. Reda
  5. 7F. Walid ▲ 59' 6.6
  6. 97M. Bashiri ▲ 46' 6.2
  7. 83M. Sobhi
  8. 88A. Ali ▲ 85' 6.7
  9. 47Y. Galal ▲ 85' 7.7

Thống kê

0010
620
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm12
9Trúng đích3
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
10Phạt góc6
1Việt vị4
11Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
2Cứu thua6
-0.56Bàn thắng ngăn chặn-0.56
257Chuyền bóng300
169Chuyền chính xác221
66%Chính xác chuyền74%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
28Ghi được26
31Thủng lưới34
0.85Bàn thắng mỗi trận0.79
10Giữ sạch lưới12
8Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu