Future FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
El Mokawloon

Future FC vs El Mokawloon

Tỷ số chung cuộc: Future FC 1-2 El Mokawloon tại Premier League, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Future FC thắng 3, hòa 3, El Mokawloon thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 12
Sân vận động
Al-Sekka Al-Hadid Stadium, Cairo
Phong độ
LDWLW Future FC
WLLWD El Mokawloon
  1. 9' Tarek Mohamed
  2. 15' A. Elfil R. El Metwaly
  3. 16' Charles Ekpenyong
  4. 34' A. Mazhoud M. Desouki
  5. 45'+4 Nader Hesham
  6. HT0-0
  7. 46' Kahraba A. Abed
  8. 46' M. Abdelnasser E. S. Abo Amna
  9. 48' Mohamed Hamed
  10. 50' A. Fawzi11m 1-0
  11. 55' Charles Ekpenyong
  12. 55' Charles Ekpenyong
  13. 55' Charles Ekpenyong
  14. 58' Ahmed Youssef
  15. 58' Kahraba
  16. 64' M. Sobhi Abdo Semana
  17. 69' E. Hamdi M. Mosaad
  18. 69' A. Zaazaa M. Mamdouh
  19. 70' A. Eba H. Hassan
  20. 71' Mohamed Salem
  21. 74' 1-1 M. Salim · Kahraba
  22. 83' M. Antar M. Salim
  23. 85' Emad Hamdi
  24. 86' A. El Tayeeb
  25. 87' Mostafa Sobhi
  26. 87' 1-2 M. Sobhi · M. Antar
  27. FT1-2

Đội hình

Future FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Magdy Abdel Aaty
  1. 16K. Emad 6.9
  2. 77A. Fawzi 6.7
  3. 66A. Rashdan 6.3
  4. 5T. Mohamed 3.0
  5. 3M. Desouki ▼ 34' 6.9
  6. 19M. Mosaad ▼ 69' 6.6
  7. 12A. Youssef 6.9
  8. 33R. El Metwaly ▼ 15' 6.7
  9. 35M. Mamdouh ▼ 69' 6.9
  10. 27G. Mohamed 7.2
  11. 18H. Hassan ▼ 70' 6.9

Dự bị 9

  1. 99M. Makhlouf
  2. 30A. Mazhoud ▲ 34' 6.6
  3. 6A. Elfil ▲ 15' 6.2
  4. 20E. Hamdi ▲ 69' 6.3
  5. 22A. Zaazaa ▲ 69' 6.2
  6. 8M. Sabry
  7. 38A. Eba ▲ 70' 6.2
  8. 9F. Okenabirhie
  9. 28A. Redjem
El Mokawloon Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Mohamed Shaaban Mekki
  1. 1M. Aboul Saoud 6.9
  2. 2A. Abed ▼ 46' 6.3
  3. 21I. Abdellah 6.6
  4. 3M. Hamed 6.2
  5. 24N. Hesham 6.3
  6. 11Abdo Semana ▼ 64' 6.2
  7. 8E. S. Abo Amna ▼ 46'
  8. 14M. Gamal 6.7
  9. 47C. Ekpenyong 5.5
  10. 10S. Naguib 7.2
  11. 9M. Salim ▼ 83' 8.3

Dự bị 9

  1. 16M. El Hadary
  2. 19I. Al Kadi
  3. 26Kahraba ▲ 46' 6.6
  4. 74M. Abdelnasser ▲ 46' 6.3
  5. 15A. El Tayeeb ▲ 86' 6.2
  6. 20I. Gaber
  7. 22M. Antar ▲ 83' 6.7
  8. 49K. Onyemaechi
  9. 17M. Sobhi ▲ 64' 7.6

Thống kê

127
1071
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm13
1Trúng đích3
4Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
7Phạt góc10
2Việt vị0
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng7
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua0
229Chuyền bóng255
169Chuyền chính xác188
74%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
26Ghi được28
34Thủng lưới31
0.79Bàn thắng mỗi trận0.85
12Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn8
18Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu