Kahraba Ismailia
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
El Mokawloon

Kahraba Ismailia vs El Mokawloon

Tỷ số chung cuộc: Kahraba Ismailia 2-2 El Mokawloon tại Premier League, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kahraba Ismailia thắng 2, hòa 2, El Mokawloon thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Group · Vòng 12
Sân vận động
Ismaïlia Stadium, Ismailia
Phong độ
DDWLW Kahraba Ismailia
WLLWD El Mokawloon
  1. -5' Mohamed Hagras
  2. 7' Shokry Naguib
  3. 9' 0-1 O. El Wahsh11m
  4. 19' A. Sulieman · I. Abdelnaim 1-1
  5. 36' 1-2 S. Naguib · I. Gaber
  6. 45'+1 Joseph Ochaya
  7. HT1-2
  8. 62' E. S. Shika M. O. El Said
  9. 62' A. Hamza L. Namgbema
  10. 62' A. Maradona M. Said
  11. 68' Eslam Gaber
  12. 69' A. Hawash S. Naguib
  13. 70' M. Gamal M. Adel
  14. 70' H. Hussein H. Faisal
  15. 76' A. Ouled Behi J. Ojera
  16. 77' E. El Fayoumi M. Farouk
  17. 81' M. Abdelnasser I. Gaber
  18. 85' M. A. Rahim A. Sulieman
  19. 88' Mohamed Hamed
  20. 89' Islam Abdelnaim
  21. 90' Mohamed Hamed
  22. 90' Mohamed Hamed
  23. 90' E. S. Shika M.11m 2-2
  24. FT2-2

Đội hình

Kahraba Ismailia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Reda El Sayed
  1. 31A. El Gabry 6.9
  2. 22A. Sheta 5.9
  3. 5S. Elkhashab 6.6
  4. 88L. Namgbema ▼ 62' 6.2
  5. 14M. Farouk ▼ 77' 6.2
  6. 2K. Yehia 6.9
  7. 28S. Aka 7.0
  8. 25M. Said ▼ 62' 6.6
  9. 13A. Sulieman ▼ 85' 7.3
  10. 11O. El Said ▼ 62' 6.5
  11. 18I. Abdelnaim 7.9

Dự bị 9

  1. 16M. Hagras
  2. 29E. S. Shika M. ▲ 62' 7.2
  3. 20S. Al Agouz
  4. 8A. Hamza ▲ 62' 6.7
  5. 10A. Maradona ▲ 62' 6.7
  6. 3E. El Fayoumi ▲ 77' 6.6
  7. 66M. Medhat
  8. 7M. A. Rahim ▲ 85'
  9. 33M. Abdelmoniem
El Mokawloon Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Samy Elsoudany
  1. 1M. Aboul Saoud 5.9
  2. 26Kahraba 6.9
  3. 21I. Abdellah 6.6
  4. 3M. Hamed 5.6
  5. 23J. Ochaya 6.2
  6. 12O. El Wahsh 7.3
  7. 20I. Gaber ▼ 81' 6.6
  8. 25J. Ojera ▼ 76' 6.0
  9. 31M. Adel ▼ 70' 6.5
  10. 32H. Faisal ▼ 70' 7.2
  11. 10S. Naguib ▼ 69' 7.5

Dự bị 9

  1. 18M. Fawzi
  2. 14M. Gamal ▲ 70' 6.2
  3. 22M. Antar
  4. 44A. Hawash ▲ 69' 6.7
  5. 17M. Sobhi
  6. 13M. Hozian
  7. 74M. Abdelnasser ▲ 81' 6.6
  8. 4H. Hussein ▲ 70'
  9. 28A. Ouled Behi ▲ 76' 6.2

Thống kê

017
241
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm12
2Trúng đích3
7Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị0
10Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua0
-1.02Bàn thắng ngăn chặn-1.02
410Chuyền bóng257
310Chuyền chính xác168
76%Chính xác chuyền65%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
35Ghi được28
53Thủng lưới31
1.06Bàn thắng mỗi trận0.85
6Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn8
26Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu