El Mokawloon vs Kahraba Ismailia
Tỷ số chung cuộc: El Mokawloon 0-1 Kahraba Ismailia tại Premier League, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: El Mokawloon thắng 0, hòa 2, Kahraba Ismailia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 9
- Phong độ
- LLWDW El Mokawloon
- DDWLW Kahraba Ismailia
- 8' ▲ C. Ekpenyong ▼ M. Abou Gouda
- 12' M. Salim
- 17' S. Elkhashab
- 45'+1 L. Wael
- HT0-0
- 46' ▲ I. Al Kadi ▼ S. Naguib
- 46' ▲ A. El Tayeeb ▼ M. Salim
- 46' ▲ E. S. Shika M. ▼ K. Ashraf
- 47' 0-1 E. S. Shika M. · I. Abdelnaim
- 59' ▲ A. Hamza ▼ A. Sayed Youssef
- 59' ▲ A. Sheta ▼ M. Sillah
- 68' ▲ M. Antar ▼ I. Gaber
- 81' ▲ M. Sobhi ▼ M. Hamed
- 86' ▲ M. Ounajem ▼ H. El Shazly
- 89' ▲ M. Hany ▼ I. Abdelnaim
- 90'+3 M. Ounajem
- 90'+6 M. Hagras
- FT0-1
Đội hình
- 16M. El Hadary
- 21I. Abdellah
- 5L. Wael
- 3M. Hamed ▼ 81'
- 23J. Ochaya
- 14M. Gamal
- 12O. El Wahsh
- 20I. Gaber ▼ 68'
- 10S. Naguib ▼ 46'
- 9M. Salim ▼ 46'
- 29M. Abou Gouda ▼ 8'
Dự bị 9
- 1M. Aboul Saoud
- 19I. Al Kadi ▲ 46'
- 13M. Hozian
- 26Kahraba
- 15A. El Tayeeb ▲ 46'
- 22M. Antar ▲ 68'
- 47C. Ekpenyong ▲ 8'
- 28B. Okoronkwo
- 17M. Sobhi ▲ 81'
- 16M. Hagras
- 2K. Yehia
- 28M. Y. Abouzra
- 5S. Elkhashab
- 7M. Koshary
- 19A. Sayed Youssef ▼ 59'
- 18I. Abdelnaim ▼ 89'
- 6M. Sillah ▼ 59'
- 13A. Sulieman
- 9K. Ashraf ▼ 46'
- 30H. El Shazly ▼ 86'
Dự bị 9
- 31A. El Gabry
- 35M. Awsam
- 8A. Hamza ▲ 59'
- 15M. Hany ▲ 89'
- 22A. Sheta ▲ 59'
- 11O. El Said
- 14M. Farouk
- 17M. Ounajem ▲ 86'
- 29E. S. Shika M. ▲ 46'
Thống kê
11
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
28Ghi được35
31Thủng lưới53
0.85Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai26