Haras El Hodood
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Petrojet

Haras El Hodood vs Petrojet

Tỷ số chung cuộc: Haras El Hodood 0-3 Petrojet tại Premier League, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Haras El Hodood thắng 2, hòa 4, Petrojet thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Group · Vòng 12
Phong độ
LWDWW Haras El Hodood
LDLLW Petrojet
  1. 7' 0-1 I. Abdallah
  2. 16' 0-2 B. Moussa
  3. HT0-2
  4. 56' 0-3 M. Ibrahim
  5. 58' Mohamed El Deghemy
  6. 59' M. Awad M. El Deghemy
  7. 59' A. Kamel M. Mostafa
  8. 71' A. Hamdy M. Ibrahim
  9. 71' R. Ahmed M. El Gamal
  10. 73' I. Al-Dawoud I. Ashraf
  11. 80' M. Raafat M. El Badry
  12. 80' H. Mohamed M. Bayoumi
  13. 88' Ammar Hamdy
  14. 90'+3 A. Yassin B. Moussa
  15. 90' S. Sonko G. Chukwudi
  16. 90' A. Ghoneim I. Abdallah
  17. FT0-3

Đội hình

Haras El Hodood Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Haitham Shaaban
  1. 16A. Seha 6.7
  2. 17M. El Deghemy ▼ 59' 5.6
  3. 5I. Abdelhakim 6.5
  4. 2M. Abdelghani 6.2
  5. 3M. El Badry ▼ 80' 7.2
  6. 6M. Magli 6.3
  7. 12M. Bayoumi ▼ 80' 7.2
  8. 74Mahmoud Sayed Okaa 6.3
  9. 90A. Nayel 6.3
  10. 11M. Mostafa ▼ 59' 6.6
  11. 25I. Ashraf ▼ 73' 6.2

Dự bị 9

  1. 1A. Ragab
  2. 24M. Awad ▲ 59' 6.9
  3. 19I. Al-Dawoud ▲ 73'
  4. 31M. Raafat ▲ 80' 7.3
  5. 72Z. Tarek
  6. 8Y. Marie
  7. 44Y. Sabra
  8. 55H. Mohamed ▲ 80'
  9. 32A. Kamel ▲ 59' 6.5
Petrojet Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sayed Eid
  1. 1O. Salah 7.6
  2. 4M. Kenawi 7.2
  3. 25B. Haggag 7.2
  4. 15A. Bahbah 7.7
  5. 3I. Abdallah ▼ 90' 8.5
  6. 19M. El Badry ▼ 80' 6.7
  7. 17A. Hamed 7.0
  8. 11M. Ibrahim ▼ 71' 7.9
  9. 14M. El Gamal ▼ 71' 6.6
  10. 9B. Moussa ▼ 90' 8.7
  11. 10G. Chukwudi ▼ 90' 5.7

Dự bị 9

  1. 77M. Khalifa
  2. 7A. Hamdy ▲ 71' 6.7
  3. 29A. Yassin ▲ 90'
  4. 40S. Sonko ▲ 90'
  5. 99S. Mohamed
  6. 2A. Ghoneim ▲ 90'
  7. 20R. Ahmed ▲ 71' 6.5
  8. 13A. Bah
  9. 39A. Diabate

Thống kê

0110
210
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm14
3Trúng đích5
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
10Phạt góc2
1Việt vị5
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
0.22Bàn thắng ngăn chặn0.22
340Chuyền bóng323
227Chuyền chính xác205
67%Chính xác chuyền63%
0.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
26Ghi được39
48Thủng lưới38
0.79Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu