Petrojet
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Haras El Hodood

Petrojet vs Haras El Hodood

Tỷ số chung cuộc: Petrojet 3-1 Haras El Hodood tại Premier League, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Petrojet thắng 4, hòa 4, Haras El Hodood thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 14
Sân vận động
Petrosport Stadium, Cairo
Phong độ
LDLLW Petrojet
LWDWW Haras El Hodood
  1. 16' S. Sonko · M. Kenawi 1-0
  2. 34' Mohamed Hamdy Zaki
  3. HT1-0
  4. 46' A. Helmy M. Ibrahim
  5. 46' A. El Sheikh M. El Negely
  6. 60' 1-1 I. Abdelhakim · A. El Sheikh
  7. 64' M. H. Helal M. El Deghemy
  8. 77' B. Haggag M. Kenawi
  9. 77' A. Diabate M. El Gamal
  10. 77' B. Moussa M. El Badry
  11. 77' I. Ashraf M. Magli
  12. 77' A. Gamal M. Hamdi
  13. 88' M. Bayoumi I. Abdelhakim
  14. 90' Ismail Ashraf
  15. 90' A. Hamed · A. Diabate 2-1
  16. 90' A. Diabate · S. Sonko 3-1
  17. FT3-1

Đội hình

Petrojet Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sayed Eid
  1. 1O. Salah 6.9
  2. 4M. Kenawi ▼ 77' 7.7
  3. 5H. Reyad 7.3
  4. 15A. Bahbah 6.3
  5. 18T. Mohamed 6.2
  6. 17A. Hamed 7.9
  7. 19M. El Badry ▼ 77' 6.7
  8. 8M. Okasha 7.2
  9. 14M. El Gamal ▼ 77' 6.5
  10. 11M. Ibrahim ▼ 46' 6.2
  11. 40S. Sonko 7.6

Dự bị 9

  1. 77M. Khalifa
  2. 7M. Atef
  3. 2A. Ghoneim
  4. 25B. Haggag ▲ 77' 6.6
  5. 29A. Yassin
  6. 13A. Bah
  7. 39A. Diabate ▲ 77' 8.3
  8. 36A. Helmy ▲ 46' 6.7
  9. 9B. Moussa ▲ 77' 6.3
Haras El Hodood Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Abdelhamid Bassiouni
  1. 18M. El Zanfaly 5.9
  2. 17M. El Deghemy ▼ 64' 6.5
  3. 5I. Abdelhakim ▼ 88' 7.9
  4. 33M. Mohamed 6.5
  5. 10F. El Henawy 5.9
  6. 6M. Magli ▼ 77' 6.3
  7. 14M. Ashraf
  8. 4I. Abou-Salima 6.3
  9. 99M. Hamdi ▼ 77' 6.2
  10. 29M. El Negely ▼ 46' 6.3
  11. 22O. Saviola 6.7

Dự bị 9

  1. 13A. Shaaban
  2. 24M. Awad
  3. 25I. Ashraf ▲ 77' 6.3
  4. 12M. Bayoumi ▲ 88'
  5. 19A. El Sheikh ▲ 46' 6.9
  6. 20E. Eze
  7. 55M. H. Helal ▲ 64' 6.3
  8. 11M. Mostafa
  9. 9A. Gamal ▲ 77' 6.3

Thống kê

005
620
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm12
5Trúng đích4
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
5Phạt góc6
4Việt vị4
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
3Cứu thua2
285Chuyền bóng270
189Chuyền chính xác169
66%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
39Ghi được26
38Thủng lưới48
1.18Bàn thắng mỗi trận0.79
9Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu