Wadi Degla
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Masr

Wadi Degla vs Masr

Tỷ số chung cuộc: Wadi Degla 2-2 Masr tại Premier League, 21 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Wadi Degla thắng 3, hòa 2, Masr thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Group · Vòng 12
Sân vận động
Petrosport Stadium, Cairo
Phong độ
DWDWD Wadi Degla
DDLWW Masr
  1. 40' 0-1 Abdelrahman El Sakran · A. Fathy
  2. HT0-1
  3. 46' Zizo
  4. 46' A. El Shimi I. Adel
  5. 48' 0-2 A. Atef · A. Fathy
  6. 54' M. Ragab · A. El Shimi 1-2
  7. 63' H. Alaa P. Mutumosi Zilu
  8. 66' D. Miskic A. Scholes
  9. 66' M. Abdelrahim Y. Oya
  10. 69' Ahmed Dahroug
  11. 69' Ahmed Dahroug
  12. 72' S. Hussein M. Magassa
  13. 73' R. Khalil A. Atef
  14. 77' A. Reda Zizo
  15. 80' Mohamed Rabia
  16. 83' A. Hussein M. Kaandorp
  17. 83' A. Emad Abdelrahman El Sakran
  18. 83' A. Gamal S. Ibrahim
  19. 90' Ahmed El-Saghiri
  20. 90' A. Hussein11m 2-2
  21. FT2-2

Đội hình

Wadi Degla Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mohamed El Sheikh
  1. 45Z. Seyam
  2. 23A. Ayman
  3. 24M. Ragab
  4. 6K. Aboul-Fetouh
  5. 5A. Dahroug
  6. 4I. Adel▼ 46'
  7. 8A. Scholes▼ 66'
  8. 20Y. Oya▼ 66'
  9. 34M. Kaandorp▼ 83'
  10. 22Zizo▼ 77'
  11. 32A. Farouk

Dự bị 8

  1. 18A. Shaaban
  2. 33D. Miskic▲ 66'
  3. 21A. Reda▲ 77'
  4. 7A. Hussein▲ 83'
  5. 3O. Adly
  6. 44A. El Shimi▲ 46'
  7. 11M. Abdelrahim▲ 66'
  8. 47H. Hassan
Masr Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mohamed Shawky
  1. 1A. Lotfi
  2. 15S. Ibrahim▼ 83'
  3. 4A. Fathy
  4. 24M. Rabia
  5. 25Z. El Sayed
  6. 18Ahmed El Sageery
  7. 11M. Saad
  8. 26P. Mutumosi Zilu▼ 63'
  9. 37M. Magassa▼ 72'
  10. 17Abdelrahman El Sakran▼ 83'
  11. 9A. Atef▼ 73'

Dự bị 9

  1. 16M. Mazzika
  2. 12Y. Osama Nabih
  3. 10S. Hussein▲ 72'
  4. 20H. Alaa▲ 63'
  5. 3A. Bakri
  6. 19A. Emad▲ 83'
  7. 7R. Khalil▲ 73'
  8. 30A. Gamal▲ 83'
  9. 32A. Bostangy

Thống kê

113
220
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm11
6Trúng đích3
2Chệch đích5
3Bị chặn3
3Phạt góc2
1Việt vị1
15Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
404Chuyền bóng351
81%Chính xác chuyền78%
1.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
42Ghi được39
29Thủng lưới31
1.27Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu