Masr
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Wadi Degla

Masr vs Wadi Degla

Tỷ số chung cuộc: Masr 1-2 Wadi Degla tại Premier League, 25 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Masr thắng 0, hòa 2, Wadi Degla thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 4
Phong độ
DDLWW Masr
DWDWD Wadi Degla
  1. 38' 0-1 M. Magassaphản lưới
  2. 45' A. Atef · A. Keita 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' Messi M. Saber
  5. 46' P. Mutumosi Zilu Kabaka
  6. 61' 1-2 A. Hussein11m
  7. 66' A. Sayed A. Keita
  8. 66' S. Hussein R. Khalil
  9. 72' A. El Shimi M. Abdelaati
  10. 72' A. Farouk A. Hussein
  11. 73' Ahmed El Sageery
  12. 84' K. Aboul-Fetouh M. Diasty
  13. 84' M. Kaandorp A. Scholes
  14. 86' Ahmed Farouk
  15. 90'+7 Ahmed El-Saghiri
  16. 90'+2 Ahmed Ayman
  17. 90'+9 F. Boli Y. Oya
  18. FT1-2

Đội hình

Masr Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mohamed Ali Abu El Yazid Shawky
  1. 1A. Lotfi 6.2
  2. 30A. Gamal 7.3
  3. 4A. Castelo 6.7
  4. 24M. Rabia 6.7
  5. 13A. Keita ▼ 66' 6.2
  6. 11M. Saad 6.3
  7. 88Kabaka ▼ 46' 6.7
  8. 37M. Magassa 6.3
  9. 77M. Saber ▼ 46' 6.2
  10. 9A. Atef 7.6
  11. 7R. Khalil ▼ 66' 6.2

Dự bị 9

  1. 8A. Sayed ▲ 66' 6.9
  2. 3A. Bakri
  3. 16M. Mazzika
  4. 21M. Ashraf
  5. 14Messi ▲ 46' 6.6
  6. 17Abdelrahman El Sakran
  7. 18Ahmed El Sageery ▲ 73' 6.9
  8. 26P. Mutumosi Zilu ▲ 46' 7.2
  9. 10S. Hussein ▲ 66' 6.3
Wadi Degla Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Mohamed Abdallah Hussein
  1. 1A. Hossam 6.9
  2. 23A. Ayman 6.7
  3. 4I. Adel 6.2
  4. 3O. Adly 6.6
  5. 5A. Dahroug 6.2
  6. 8A. Scholes ▼ 84' 6.9
  7. 20Y. Oya ▼ 90' 6.2
  8. 25I. El Bahnasi 6.2
  9. 14M. Abdelaati ▼ 72'
  10. 7A. Hussein ▼ 72' 6.3
  11. 10M. Diasty ▼ 84' 6.6

Dự bị 9

  1. 18A. Shaaban
  2. 2S. Maher
  3. 6K. Aboul-Fetouh ▲ 84' 6.7
  4. 19H. Mohamed
  5. 30W. Cobbinah
  6. 44A. El Shimi ▲ 72' 6.7
  7. 9F. Boli ▲ 90'
  8. 32A. Farouk ▲ 72' 6.3
  9. 34M. Kaandorp ▲ 84' 6.2

Thống kê

012
320
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm11
3Trúng đích3
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
2Phạt góc3
3Việt vị1
15Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
309Chuyền bóng329
208Chuyền chính xác223
67%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
39Ghi được42
31Thủng lưới29
1.18Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu