El Geish
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Pharco

El Geish vs Pharco

Tỷ số chung cuộc: El Geish 1-0 Pharco tại Premier League, 18 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: El Geish thắng 3, hòa 4, Pharco thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Group · Vòng 11
Phong độ
LLWWL El Geish
LWWWD Pharco
  1. 32' A. Ghouma H. Yassin
  2. 43' I. Mohareb · I. Ouro-Agoro 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' M. Sayed Halimo
  5. 46' M. Farhat A. Ndiay
  6. 46' M. Fathy M. Ezz
  7. 48' Moaz Mosaad
  8. 54' A. Rashdan M. Ahmed
  9. 64' Mohamed Camacho
  10. 72' K. Tarek A. Keita
  11. 72' Khaled Ramadan I. Mohareb
  12. 72' F. Hatem I. Ouro-Agoro
  13. 83' Emad El-Sayed
  14. 84' R. Omran Y. Mostafa
  15. 84' H. Souissi A. Zola
  16. 90'+2 Karim El Tayeb
  17. FT1-0

Đội hình

El Geish Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Gomaa Mashhour
  1. 18E. El Sayed
  2. 24K. Awad
  3. 27A. Alaa
  4. 4M. Camacho
  5. 3A. Tarek
  6. 8A. Zola▼ 84'
  7. 14A. Hamdi
  8. 32Y. Mostafa▼ 84'
  9. 23A. Keita▼ 72'
  10. 12I. Mohareb▼ 72'
  11. 28I. Ouro-Agoro▼ 72'

Dự bị 9

  1. 16M. Shaaban
  2. 6K. Sotohi
  3. 11K. Tarek▲ 72'
  4. 7R. Omran▲ 84'
  5. 19H. El Gabry
  6. 21Khaled Ramadan▲ 72'
  7. 5H. Souissi▲ 84'
  8. 9F. Hatem▲ 72'
  9. 10M. Hany
Pharco Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Tarek El Ashri
  1. 25M. Shika
  2. 24A. El Bahrawi
  3. 33B. Ndiaye
  4. 31M. Ahmed▼ 54'
  5. 12H. Yassin▼ 32'
  6. 11W. Mostafa
  7. 13Y. El Mallah
  8. 20Halimo▼ 46'
  9. 22M. Ezz▼ 46'
  10. 32A. Ndiay▼ 46'
  11. 7K. El Tayeb

Dự bị 9

  1. 16M. Nadim
  2. 10M. Yasser
  3. 8H. Hosny
  4. 23M. Sayed▲ 46'
  5. 21A. Ghouma▲ 32'
  6. 44A. Rashdan▲ 54'
  7. 9M. Farhat▲ 46'
  8. 74M. Hussein
  9. 70M. Fathy▲ 46'

Thống kê

023
820
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm6
4Trúng đích2
5Chệch đích2
1Bị chặn2
3Phạt góc8
2Việt vị0
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
374Chuyền bóng261
76%Chính xác chuyền62%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
21Ghi được15
34Thủng lưới35
0.64Bàn thắng mỗi trận0.45
13Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu