Pharco
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
El Geish

Pharco vs El Geish

Tỷ số chung cuộc: Pharco 0-1 El Geish tại Premier League, 19 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Pharco thắng 0, hòa 4, El Geish thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 3
Sân vận động
Alexandria Stadium, Alexandria
Phong độ
LWWWD Pharco
LLWWL El Geish
  1. 8' Islam Mohareb
  2. 20' Houssem Eddine Souissi
  3. 37' H. Hosny M. Magdy
  4. HT0-0
  5. 59' A. Zola I. Mohareb
  6. 59' Dilson K. Awad
  7. 60' B. Alhassan M. Farhat
  8. 60' A. Mohamed M. Fakhri
  9. 63' Ahmed El Bahrawy
  10. 65' Ismail Ouro-Agoro
  11. 65' 0-1 I. Ouro-Agoro · Dilson
  12. 73' W. Mostafa M. Hussein
  13. 73' Y. Boussakou M. Sayed
  14. 82' A. Tarek A. Keita
  15. 82' M. El Khawaga G. Al Madadha
  16. 90'+2 M. Atef
  17. FT0-1

Đội hình

Pharco Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Ahmed Khatab
  1. 25M. Shika
  2. 30M. Magdy▼ 37'
  3. 74M. Hussein▼ 73'
  4. 31M. Ahmed
  5. 28I. El Mizzayn
  6. 6G. Kamel
  7. 4M. Fakhri▼ 60'
  8. 24A. El Bahrawi
  9. 23M. Sayed▼ 73'
  10. 7K. El Tayeb
  11. 9M. Farhat▼ 60'

Dự bị 9

  1. 52A. Daador
  2. 2A. Refai
  3. 17T. Fernandes
  4. 8H. Hosny▲ 37'
  5. 11W. Mostafa▲ 73'
  6. 13Y. El Mallah
  7. 18Y. Boussakou▲ 73'
  8. 20B. Alhassan▲ 60'
  9. 34A. Mohamed▲ 60'
El Geish Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Haitham Shaaban
  1. 16M. Shaaban
  2. 24K. Awad▼ 59'
  3. 27A. Alaa
  4. 4M. Camacho
  5. 23A. Keita▼ 82'
  6. 17G. Al Madadha▼ 82'
  7. 5H. Souissi
  8. 14A. Hamdi
  9. 12I. Mohareb▼ 59'
  10. 28I. Ouro-Agoro
  11. 19H. El Gabry

Dự bị 9

  1. 77M. Magdy
  2. 2M. Mahmoud
  3. 3A. Tarek▲ 82'
  4. 10M. Hany
  5. 8A. Zola▲ 59'
  6. 22M. El Khawaga▲ 82'
  7. 25A. Tarek▲ 82'
  8. 30M. Atef▲ 90'
  9. 26Dilson▲ 59'

Thống kê

011
930
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm15
3Trúng đích6
2Chệch đích5
1Bị chặn4
1Phạt góc9
1Việt vị3
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
4Cứu thua2
324Chuyền bóng426
64%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
15Ghi được21
35Thủng lưới34
0.45Bàn thắng mỗi trận0.64
8Giữ sạch lưới13
4Trên 2.5 bàn9
8Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu