Ismaily SC vs Masr
Tỷ số chung cuộc: Ismaily SC 0-0 Masr tại Premier League, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ismaily SC thắng 3, hòa 2, Masr thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Relegation Group · Vòng 11
- Sân vận động
- Ismaïlia Stadium, Ismailia
- Phong độ
- LLLLD Ismaily SC
- DLWWL Masr
- 36' Hamdy Alaa
- HT0-0
- 46' ▲ T. Alaa ▼ R. Khalil
- 46' ▲ P. Mutumosi Zilu ▼ M. Sawaneh
- 56' Amara Keita
- 59' Mohamed Abdelsamia
- 61' Anwar Abdelsalam
- 62' Abdallah Bakri
- 66' ▲ M. Yasser ▼ A. Emad
- 66' ▲ M. Bah ▼ Y. Osama Nabih
- 68' ▲ A. El Dah ▼ K. Al Nabris
- 74' ▲ A. El Malawany ▼ A. Abdelsalam
- 74' ▲ A. Katkot ▼ M. Hassan
- 83' ▲ H. Saber ▼ N. Farag
- 83' ▲ O. Ahmed ▼ M. Khatary
- 85' ▲ S. Hussein ▼ A. Atef
- FT0-0
Đội hình
- 13A. Mahrous 7.9
- 25H. Mansour 6.9
- 2M. Nasr 7.9
- 23A. Ayman 7.2
- 34K. Shehata
- 6M. Hassan ▼ 74' 7.3
- 10M. Samiae
- 32M. Khatary ▼ 83' 6.6
- 7K. Al Nabris ▼ 68' 6.9
- 15N. Farag ▼ 83' 6.5
- 40A. Abdelsalam ▼ 74' 6.2
Dự bị 9
- 31A. Gamal
- 77H. Saber ▲ 83' 6.6
- 19A. El Dah ▲ 68' 6.3
- 22A. El Malawany ▲ 74' 6.6
- 44A. Hassan
- 35O. Ahmed ▲ 83'
- 33A. Katkot ▲ 74' 6.3
- 21M. Ehab
- 50A. Fattah
- 33A. El Sayed 7.2
- 30A. Gamal 7.2
- 3A. Bakri 7.0
- 32A. Bostangy 6.6
- 13A. Keita 6.7
- 20H. Alaa 7.2
- 7R. Khalil ▼ 46' 6.2
- 35M. Sawaneh ▼ 46' 6.7
- 19A. Emad ▼ 66' 6.7
- 12Y. Osama Nabih ▼ 66' 6.7
- 9A. Atef ▼ 85' 6.2
Dự bị 9
- 36A. Tamer
- 10S. Hussein ▲ 85' 6.3
- 23T. Alaa ▲ 46' 6.9
- 90M. Yasser ▲ 66' 7.3
- 45M. Mahmoud
- 26P. Mutumosi Zilu ▲ 46' 7.2
- 22M. Bah ▲ 66' 6.5
- 46A. Seif
- 44A. Abdelrahman
Thống kê
02⚑4
⚑230
57%Kiểm soát bóng43%
7Dứt điểm8
1Trúng đích3
6Chệch đích3
1Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
4Phạt góc2
20Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
0.09Bàn thắng ngăn chặn0.09
363Chuyền bóng285
293Chuyền chính xác221
81%Chính xác chuyền78%
0.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
15Ghi được39
40Thủng lưới31
0.45Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai20